tubiform structure
cấu trúc hình ống
tubiform shape
hình dạng hình ống
tubiform design
thiết kế hình ống
tubiform organism
sinh vật hình ống
tubiform feature
đặc điểm hình ống
tubiform model
mô hình hình ống
tubiform component
thành phần hình ống
tubiform element
phần tử hình ống
tubiform cavity
khoang hình ống
tubiform channel
kênh hình ống
the artist created a tubiform sculpture that captivated everyone.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình ống thu hút mọi người.
in biology, tubiform structures can be found in various organisms.
trong sinh học, các cấu trúc hình ống có thể được tìm thấy ở nhiều sinh vật khác nhau.
the engineer designed a tubiform pipeline for better fluid flow.
kỹ sư đã thiết kế một đường ống hình ống để lưu thông chất lỏng tốt hơn.
she wore a tubiform dress that flattered her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy hình ống khiến cô ấy trông thật thanh lịch.
the tubiform shape of the vase made it unique.
hình dạng hình ống của chiếc bình khiến nó trở nên độc đáo.
they observed a tubiform nest built by the insects.
họ quan sát một tổ hình ống được xây dựng bởi côn trùng.
the tubiform design of the furniture maximizes space efficiency.
thiết kế hình ống của đồ nội thất tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
his research focused on tubiform structures in marine biology.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các cấu trúc hình ống trong sinh học biển.
the tubiform architecture of the building was quite innovative.
kiến trúc hình ống của tòa nhà khá sáng tạo.
they found a tubiform artifact during the archaeological dig.
họ tìm thấy một cổ vật hình ống trong quá trình khai quật khảo cổ.
tubiform structure
cấu trúc hình ống
tubiform shape
hình dạng hình ống
tubiform design
thiết kế hình ống
tubiform organism
sinh vật hình ống
tubiform feature
đặc điểm hình ống
tubiform model
mô hình hình ống
tubiform component
thành phần hình ống
tubiform element
phần tử hình ống
tubiform cavity
khoang hình ống
tubiform channel
kênh hình ống
the artist created a tubiform sculpture that captivated everyone.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình ống thu hút mọi người.
in biology, tubiform structures can be found in various organisms.
trong sinh học, các cấu trúc hình ống có thể được tìm thấy ở nhiều sinh vật khác nhau.
the engineer designed a tubiform pipeline for better fluid flow.
kỹ sư đã thiết kế một đường ống hình ống để lưu thông chất lỏng tốt hơn.
she wore a tubiform dress that flattered her figure.
Cô ấy mặc một chiếc váy hình ống khiến cô ấy trông thật thanh lịch.
the tubiform shape of the vase made it unique.
hình dạng hình ống của chiếc bình khiến nó trở nên độc đáo.
they observed a tubiform nest built by the insects.
họ quan sát một tổ hình ống được xây dựng bởi côn trùng.
the tubiform design of the furniture maximizes space efficiency.
thiết kế hình ống của đồ nội thất tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
his research focused on tubiform structures in marine biology.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các cấu trúc hình ống trong sinh học biển.
the tubiform architecture of the building was quite innovative.
kiến trúc hình ống của tòa nhà khá sáng tạo.
they found a tubiform artifact during the archaeological dig.
họ tìm thấy một cổ vật hình ống trong quá trình khai quật khảo cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay