tuckahoe

[Mỹ]/ˈtʌkəˌhoʊ/
[Anh]/ˈtʌkəˌhoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nấm được sử dụng trong y học truyền thống; American tuckahoe, một loại nấm.
Các dạng của từ
số nhiềutuckahoes

Cụm từ & Cách kết hợp

tuckahoe plant

cây tuckahoe

tuckahoe root

rễ cây tuckahoe

tuckahoe tea

trà tuckahoe

tuckahoe flower

hoa tuckahoe

tuckahoe festival

lễ hội tuckahoe

tuckahoe creek

suối tuckahoe

tuckahoe area

khu vực tuckahoe

tuckahoe heritage

di sản tuckahoe

tuckahoe community

cộng đồng tuckahoe

tuckahoe history

lịch sử tuckahoe

Câu ví dụ

the tuckahoe plant is often found in wetlands.

cây tuckahoe thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

many native american tribes used tuckahoe as a food source.

nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa đã sử dụng tuckahoe làm nguồn thức ăn.

in some regions, tuckahoe is also known as a medicinal herb.

ở một số vùng, tuckahoe còn được biết đến như một loại thảo dược.

children learned about the tuckahoe during their nature walk.

các em nhỏ đã tìm hiểu về cây tuckahoe trong chuyến đi khám phá thiên nhiên của chúng.

tuckahoe can be used to make flour for baking.

tuckahoe có thể được sử dụng để làm bột cho làm bánh.

the tuckahoe's roots are edible and nutritious.

rễ cây tuckahoe có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

wildlife often thrives around areas where tuckahoe grows.

động vật hoang dã thường phát triển mạnh ở những khu vực có cây tuckahoe sinh trưởng.

farmers are interested in the agricultural potential of tuckahoe.

những người nông dân quan tâm đến tiềm năng nông nghiệp của tuckahoe.

some people enjoy foraging for tuckahoe in the wild.

một số người thích tìm kiếm tuckahoe trong tự nhiên.

the tuckahoe plant has a long history in traditional medicine.

cây tuckahoe có một lịch sử lâu dài trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay