stone turrets
các tháp đá
defensive turrets
các tháp phòng thủ
turrets and towers
các tháp và tòa tháp
turrets of castles
các tháp của lâu đài
watching turrets
các tháp canh
turrets in battle
các tháp trong trận chiến
turrets on roofs
các tháp trên mái nhà
decorative turrets
các tháp trang trí
turrets for defense
các tháp để phòng thủ
turrets of fortresses
các tháp của các pháo đài
the castle's turrets rose high above the landscape.
Những ngọn tháp của lâu đài vươn cao trên cảnh quan.
we climbed to the top of the turrets for a better view.
Chúng tôi đã leo lên đỉnh tháp để có tầm nhìn tốt hơn.
the old castle is famous for its intricate turrets.
Ngôi lâu đài cổ nổi tiếng với những ngọn tháp phức tạp.
the turrets were adorned with colorful flags.
Những ngọn tháp được trang trí bằng những lá cờ đầy màu sắc.
architects designed the turrets to enhance the building's beauty.
Kiến trúc sư đã thiết kế các ngọn tháp để tăng thêm vẻ đẹp cho tòa nhà.
children played around the turrets of the playground.
Trẻ em chơi đùa xung quanh các ngọn tháp của sân chơi.
the turrets provided excellent lookout points.
Những ngọn tháp cung cấp những điểm quan sát tuyệt vời.
during the festival, the turrets were illuminated at night.
Trong suốt lễ hội, những ngọn tháp được thắp sáng vào ban đêm.
the turrets of the cathedral are a stunning architectural feature.
Những ngọn tháp của nhà thờ là một đặc điểm kiến trúc tuyệt đẹp.
she took photos of the turrets from every angle.
Cô ấy đã chụp ảnh những ngọn tháp từ mọi góc độ.
stone turrets
các tháp đá
defensive turrets
các tháp phòng thủ
turrets and towers
các tháp và tòa tháp
turrets of castles
các tháp của lâu đài
watching turrets
các tháp canh
turrets in battle
các tháp trong trận chiến
turrets on roofs
các tháp trên mái nhà
decorative turrets
các tháp trang trí
turrets for defense
các tháp để phòng thủ
turrets of fortresses
các tháp của các pháo đài
the castle's turrets rose high above the landscape.
Những ngọn tháp của lâu đài vươn cao trên cảnh quan.
we climbed to the top of the turrets for a better view.
Chúng tôi đã leo lên đỉnh tháp để có tầm nhìn tốt hơn.
the old castle is famous for its intricate turrets.
Ngôi lâu đài cổ nổi tiếng với những ngọn tháp phức tạp.
the turrets were adorned with colorful flags.
Những ngọn tháp được trang trí bằng những lá cờ đầy màu sắc.
architects designed the turrets to enhance the building's beauty.
Kiến trúc sư đã thiết kế các ngọn tháp để tăng thêm vẻ đẹp cho tòa nhà.
children played around the turrets of the playground.
Trẻ em chơi đùa xung quanh các ngọn tháp của sân chơi.
the turrets provided excellent lookout points.
Những ngọn tháp cung cấp những điểm quan sát tuyệt vời.
during the festival, the turrets were illuminated at night.
Trong suốt lễ hội, những ngọn tháp được thắp sáng vào ban đêm.
the turrets of the cathedral are a stunning architectural feature.
Những ngọn tháp của nhà thờ là một đặc điểm kiến trúc tuyệt đẹp.
she took photos of the turrets from every angle.
Cô ấy đã chụp ảnh những ngọn tháp từ mọi góc độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay