tussle

[Mỹ]/ˈtʌsl/
[Anh]/ˈtʌsl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tham gia vào một cuộc chiến đấu thể chất; vật lộn dữ dội
n. một cuộc chiến đấu hoặc vật lộn
Word Forms
hiện tại phân từtussling
ngôi thứ ba số íttussles
thì quá khứtussled
số nhiềutussles
quá khứ phân từtussled

Cụm từ & Cách kết hợp

physical tussle

đấu vật thể chất

verbal tussle

đấu khẩu

Câu ví dụ

The two players engaged in a physical tussle on the basketball court.

Hai người chơi đã tham gia vào một cuộc vật lộn thể chất trên sân bóng rổ.

There was a tussle for power within the organization.

Đã có một cuộc tranh giành quyền lực trong nội bộ tổ chức.

The siblings often tussle over who gets to use the computer first.

Các anh chị em thường tranh giành ai được sử dụng máy tính trước.

The political parties are in a tussle for control of the government.

Các đảng phái chính trị đang tranh giành quyền kiểm soát chính phủ.

There was a tussle between the two dogs over a bone.

Hai con chó đã tranh giành một chiếc xương.

The tussle between the rival companies resulted in a legal battle.

Cuộc tranh giành giữa các công ty đối thủ đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý.

She had a tussle with her emotions before making a decision.

Cô ấy đã phải vật lộn với cảm xúc của mình trước khi đưa ra quyết định.

The tussle for the top position in the company was intense.

Cuộc tranh giành vị trí hàng đầu trong công ty rất gay cấn.

The tussle between tradition and innovation is a common theme in art.

Cuộc tranh giành giữa truyền thống và đổi mới là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật.

The tussle over resources led to conflicts among the neighboring countries.

Cuộc tranh giành tài nguyên đã dẫn đến các cuộc xung đột giữa các nước láng giềng.

Ví dụ thực tế

It was a heck of a tussle, but yeah.

Đó là một cuộc vật lộn khốc liệt, nhưng đúng là như vậy.

Nguồn: American English dialogue

That tussle does not seem to have left lasting scars.

Cuộc vật lộn đó dường như không để lại những vết sẹo lâu dài.

Nguồn: The Economist (Summary)

It was the first military tussle between America and Russia since the start of the Ukraine war.

Đó là cuộc vật lộn quân sự đầu tiên giữa Mỹ và Nga kể từ khi bắt đầu cuộc chiến Ukraine.

Nguồn: The Economist (Summary)

Environmental pollution and the intensification of the geopolitical tussle.

Ô nhiễm môi trường và sự gia tăng của cuộc vật lộn địa chính trị.

Nguồn: Selected English short passages

One factor contributing to this internal tussle

Một yếu tố góp phần vào cuộc vật lộn nội bộ này

Nguồn: TED-Ed (audio version)

During a tussle, Elder stabbed one of the officers Mario Cerciello Rega to death.

Trong một cuộc vật lộn, Elder đã đâm chết một trong những sĩ quan, Mario Cerciello Rega.

Nguồn: BBC Listening Collection May 2021

This is the latest twist in the tussle over who runs Venezuela, Nicolas Maduro or Juan Guaido.

Đây là diễn biến mới nhất trong cuộc vật lộn để tranh giành quyền điều hành Venezuela, giữa Nicolas Maduro và Juan Guaido.

Nguồn: BBC Listening Collection October 2020

Well, never having had a lady's maid, it's not a challenge I've had to tussle with.

Thật ra, chưa từng có người hầu gái, đó không phải là một thử thách mà tôi phải vật lộn.

Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 5

If bored, invite representatives of two warring firms to a meeting and watch them tussle for your favour.

Nếu chán, hãy mời đại diện của hai công ty đang chiến đấu đến một cuộc họp và xem họ tranh giành sự ưu ái của bạn.

Nguồn: The Economist (Summary)

Joe Biden seems to be gaining ground in key states in a tussle to become the new U.S president.

Có vẻ như Joe Biden đang giành được lợi thế ở các bang chủ chốt trong cuộc tranh cử để trở thành Tổng thống Mỹ mới.

Nguồn: BBC Listening November 2020 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay