twines of fate
Những sợi dây số phận
twines of love
Những sợi dây tình yêu
twines around
Những sợi dây xung quanh
twines together
Những sợi dây đan xen
twines and vines
Những sợi dây và dây leo
twines of nature
Những sợi dây của tự nhiên
twines of time
Những sợi dây thời gian
twines in harmony
Những sợi dây hài hòa
twines of destiny
Những sợi dây định mệnh
twines of friendship
Những sợi dây tình bạn
the vine twines around the trellis beautifully.
màu nho quấn quanh giàn leo một cách tuyệt đẹp.
the artist twines the colors together in her painting.
nghệ sĩ xen kẽ các màu sắc lại với nhau trong bức tranh của cô ấy.
he twines his fingers through her hair gently.
anh nhẹ nhàng luồn ngón tay qua mái tóc của cô.
the rope twines around the pole securely.
dây thừng quấn quanh cột một cách chắc chắn.
she twines the flowers into a beautiful wreath.
cô ấy đan những bông hoa thành một vòng hoa xinh đẹp.
the river twines through the valley.
con sông uốn lượn qua thung lũng.
the dancer twines her body gracefully to the music.
người khiêu vũ uốn éo cơ thể một cách duyên dáng theo điệu nhạc.
the ivy twines up the old stone wall.
cây thường xuân quấn lên bức tường đá cổ.
he twines the thread around the needle carefully.
anh cẩn thận quấn sợi chỉ quanh kim.
the story twines together various characters and plots.
câu chuyện đan xen nhiều nhân vật và tình tiết khác nhau.
twines of fate
Những sợi dây số phận
twines of love
Những sợi dây tình yêu
twines around
Những sợi dây xung quanh
twines together
Những sợi dây đan xen
twines and vines
Những sợi dây và dây leo
twines of nature
Những sợi dây của tự nhiên
twines of time
Những sợi dây thời gian
twines in harmony
Những sợi dây hài hòa
twines of destiny
Những sợi dây định mệnh
twines of friendship
Những sợi dây tình bạn
the vine twines around the trellis beautifully.
màu nho quấn quanh giàn leo một cách tuyệt đẹp.
the artist twines the colors together in her painting.
nghệ sĩ xen kẽ các màu sắc lại với nhau trong bức tranh của cô ấy.
he twines his fingers through her hair gently.
anh nhẹ nhàng luồn ngón tay qua mái tóc của cô.
the rope twines around the pole securely.
dây thừng quấn quanh cột một cách chắc chắn.
she twines the flowers into a beautiful wreath.
cô ấy đan những bông hoa thành một vòng hoa xinh đẹp.
the river twines through the valley.
con sông uốn lượn qua thung lũng.
the dancer twines her body gracefully to the music.
người khiêu vũ uốn éo cơ thể một cách duyên dáng theo điệu nhạc.
the ivy twines up the old stone wall.
cây thường xuân quấn lên bức tường đá cổ.
he twines the thread around the needle carefully.
anh cẩn thận quấn sợi chỉ quanh kim.
the story twines together various characters and plots.
câu chuyện đan xen nhiều nhân vật và tình tiết khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay