entwines

[Mỹ]/ɪnˈtwaɪnz/
[Anh]/ɪnˈtwaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quấn hoặc xoắn lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

love entwines

tình yêu đan xen

fate entwines

vận mệnh đan xen

nature entwines

thiên nhiên đan xen

life entwines

cuộc sống đan xen

destiny entwines

số phận đan xen

history entwines

lịch sử đan xen

time entwines

thời gian đan xen

dreams entwines

ước mơ đan xen

memories entwines

kỷ niệm đan xen

stories entwines

những câu chuyện đan xen

Câu ví dụ

the vine entwines around the old tree.

màu nho quấn quanh cây cổ thụ.

her thoughts entwine with memories of the past.

những suy nghĩ của cô ấy đan xen với những kỷ niệm về quá khứ.

love entwines their lives in unexpected ways.

tình yêu đan xen cuộc sống của họ theo những cách bất ngờ.

the fabric entwines various colors beautifully.

vải dệt nên nhiều màu sắc tuyệt đẹp.

time entwines with our daily routines.

thời gian đan xen với thói quen hàng ngày của chúng ta.

her dreams entwine with her aspirations.

những giấc mơ của cô ấy đan xen với những khát vọng của cô ấy.

the stories entwine to form a rich narrative.

những câu chuyện đan xen để tạo nên một câu chuyện giàu có.

tradition entwines with modern practices.

truyền thống đan xen với các phương pháp hiện đại.

the melody entwines with the lyrics perfectly.

giai điệu hòa quyện với lời bài hát một cách hoàn hảo.

friendship entwines with trust over time.

tình bạn đan xen với sự tin tưởng theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay