plot twistings
những bước ngoặt trong cốt truyện
hair twistings
những lọn tóc xoắn
road twistings
những khúc quanh trên đường
story twistings
những bước ngoặt trong câu chuyện
dealing with twistings
đối phó với những bước ngoặt
avoiding twistings
tránh những bước ngoặt
feeling twistings
cảm giác xoắn quanh
sudden twistings
những bước ngoặt đột ngột
complex twistings
những bước ngoặt phức tạp
unforeseen twistings
những bước ngoặt bất ngờ
the river's twistings made navigation difficult.
những khúc quanh của con sông khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
we followed the road through the forest's twistings.
chúng tôi đi theo con đường qua những khúc quanh của rừng.
the plot had several unexpected twistings and turns.
cốt truyện có nhiều khúc quanh bất ngờ và lối mòn.
the mountain path involved steep twistings and climbs.
con đường núi có những khúc quanh dốc và leo lên.
the lawyer skillfully highlighted the case's twistings.
luật sư khéo léo nhấn mạnh những khúc quanh của vụ việc.
the story's twistings kept the audience engaged.
những khúc quanh của câu chuyện giữ cho khán giả tập trung.
the artist explored the twistings of human emotion.
nghệ sĩ khám phá những khúc quanh của cảm xúc con người.
the politician skillfully navigated the party's twistings.
nhà chính trị khéo léo điều hướng qua những khúc quanh của đảng.
the data revealed several surprising twistings in the trend.
dữ liệu tiết lộ nhiều khúc quanh bất ngờ trong xu hướng.
the film featured dramatic twistings of the narrative.
phim có những khúc quanh kịch tính của câu chuyện.
the building's twistings reflected a modern design.
những khúc quanh của tòa nhà phản ánh thiết kế hiện đại.
plot twistings
những bước ngoặt trong cốt truyện
hair twistings
những lọn tóc xoắn
road twistings
những khúc quanh trên đường
story twistings
những bước ngoặt trong câu chuyện
dealing with twistings
đối phó với những bước ngoặt
avoiding twistings
tránh những bước ngoặt
feeling twistings
cảm giác xoắn quanh
sudden twistings
những bước ngoặt đột ngột
complex twistings
những bước ngoặt phức tạp
unforeseen twistings
những bước ngoặt bất ngờ
the river's twistings made navigation difficult.
những khúc quanh của con sông khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.
we followed the road through the forest's twistings.
chúng tôi đi theo con đường qua những khúc quanh của rừng.
the plot had several unexpected twistings and turns.
cốt truyện có nhiều khúc quanh bất ngờ và lối mòn.
the mountain path involved steep twistings and climbs.
con đường núi có những khúc quanh dốc và leo lên.
the lawyer skillfully highlighted the case's twistings.
luật sư khéo léo nhấn mạnh những khúc quanh của vụ việc.
the story's twistings kept the audience engaged.
những khúc quanh của câu chuyện giữ cho khán giả tập trung.
the artist explored the twistings of human emotion.
nghệ sĩ khám phá những khúc quanh của cảm xúc con người.
the politician skillfully navigated the party's twistings.
nhà chính trị khéo léo điều hướng qua những khúc quanh của đảng.
the data revealed several surprising twistings in the trend.
dữ liệu tiết lộ nhiều khúc quanh bất ngờ trong xu hướng.
the film featured dramatic twistings of the narrative.
phim có những khúc quanh kịch tính của câu chuyện.
the building's twistings reflected a modern design.
những khúc quanh của tòa nhà phản ánh thiết kế hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay