twosome

[Mỹ]/'tuːsəm/
[Anh]/'tusəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cặp người chơi cùng nhau hoặc làm việc cùng nhau
Word Forms
số nhiềutwosomes

Câu ví dụ

They make a great twosome on the tennis court.

Họ tạo thành một cặp đôi tuyệt vời trên sân tennis.

The twosome enjoyed a romantic dinner by the beach.

Cặp đôi đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn bên bờ biển.

It's always more fun to go on adventures as a twosome.

Luôn thú vị hơn khi đi phiêu lưu cùng nhau.

The twosome danced the night away at the party.

Cặp đôi đã khiêu vũ suốt đêm tại bữa tiệc.

They are known as the dynamic twosome in the music industry.

Họ được biết đến như một cặp đôi năng động trong ngành âm nhạc.

The twosome collaborated on a new project together.

Cặp đôi đã hợp tác trong một dự án mới cùng nhau.

The twosome shared a deep bond of friendship.

Cặp đôi có một tình bạn gắn bó sâu sắc.

The twosome completed the marathon hand in hand.

Cặp đôi đã hoàn thành cuộc thi marathon cùng nắm tay nhau.

They are the perfect twosome for the job.

Họ là cặp đôi hoàn hảo cho công việc này.

The twosome decided to travel the world together.

Cặp đôi quyết định đi du lịch vòng quanh thế giới cùng nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay