twosomes

[Mỹ]/[ˈtwɒzəmz]/
[Anh]/[ˈtwɑːzəmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhóm hai người; một cặp người; trong môn gôn, một hình thức thi đấu mà hai người chơi thi đấu theo đội.

Cụm từ & Cách kết hợp

twosomes playing

Việt Nam

form twosomes

Việt Nam

twosomes tournament

Việt Nam

pair twosomes

Việt Nam

enjoy twosomes

Việt Nam

twosomes match

Việt Nam

playing twosomes

Việt Nam

find twosomes

Việt Nam

like twosomes

Việt Nam

twosomes game

Việt Nam

Câu ví dụ

we often see twosomes strolling hand-in-hand along the beach.

Chúng ta thường thấy các cặp đôi dạo bộ tay trong tay dọc theo bờ biển.

the tennis court is designed for twosomes to compete against each other.

Sân tennis được thiết kế để các cặp đôi thi đấu với nhau.

the dance class focused on teaching twosomes basic partner steps.

Lớp múa tập trung vào việc dạy các cặp đôi những bước cơ bản của đôi bạn.

many board games are best enjoyed by twosomes or small groups.

Nhiều trò chơi bảng được tận hưởng tốt nhất bởi các cặp đôi hoặc nhóm nhỏ.

the photography project encouraged twosomes to collaborate on a theme.

Dự án nhiếp ảnh khuyến khích các cặp đôi hợp tác trên một chủ đề.

the restaurant offered a special menu for twosomes celebrating an anniversary.

Quán ăn cung cấp thực đơn đặc biệt cho các cặp đôi đang kỷ niệm một ngày kỷ niệm.

the hiking trail was challenging, but manageable for experienced twosomes.

Con đường đi bộ là một thử thách, nhưng có thể quản lý được đối với các cặp đôi có kinh nghiệm.

the team building exercise involved twosomes solving puzzles together.

Bài tập xây dựng nhóm liên quan đến việc các cặp đôi cùng giải các câu đố.

the competition was fierce, with many strong twosomes vying for the top spot.

Trận đấu rất gay gắt, với nhiều cặp đôi mạnh tranh giành vị trí hàng đầu.

the study examined the dynamics of twosomes in a workplace setting.

Nghiên cứu đã xem xét sự tương tác của các cặp đôi trong môi trường làm việc.

the instructor paired students into twosomes for the group activity.

Giáo viên đã ghép các học sinh thành các cặp đôi cho hoạt động nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay