typographic

[Mỹ]/ˌtaipə'ɡræfik/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự sắp xếp và thiết kế của các từ in hoặc kiểu chữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

typographic design

thiết kế đồ họa

typographic elements

các yếu tố đồ họa

typographic hierarchy

cấu trúc phân cấp đồ họa

typographic styles

phong cách đồ họa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay