fighting tyrants
đánh bại bạo chúa
overthrowing tyrants
lật đổ bạo chúa
tyrants fall
bạo chúa sụp đổ
tyrants rise
bạo chúa trỗi dậy
tyrants rule
bạo chúa cai trị
tyrants reign
bạo chúa thống trị
tyrants oppress
bạo chúa áp bức
tyrants govern
bạo chúa điều hành
tyrants abuse
bạo chúa lạm dụng
tyrants threaten
bạo chúa đe dọa
tyrants often suppress free speech to maintain control.
Các bạo chúa thường đàn áp tự do ngôn luận để duy trì quyền kiểm soát.
many people suffered under the rule of tyrants throughout history.
Nhiều người đã phải chịu đựng dưới sự cai trị của các bạo chúa trong suốt lịch sử.
tyrants are known for their ruthless behavior towards dissenters.
Các bạo chúa nổi tiếng với hành vi tàn nhẫn đối với những người bất đồng chính kiến.
revolutions often arise in response to the oppression of tyrants.
Các cuộc cách mạng thường nảy sinh như một phản ứng đối với sự áp bức của các bạo chúa.
people unite against tyrants to fight for their freedom.
Người dân đoàn kết chống lại các bạo chúa để đấu tranh giành tự do.
history has shown that tyrants eventually fall from power.
Lịch sử đã chứng minh rằng các bạo chúa cuối cùng cũng sẽ mất hết quyền lực.
tyrants often use propaganda to manipulate public opinion.
Các bạo chúa thường sử dụng tuyên truyền để thao túng dư luận.
opposing tyrants can be dangerous but necessary for justice.
Phản đối các bạo chúa có thể nguy hiểm nhưng cần thiết cho công lý.
tyrants may promise prosperity but often lead to suffering.
Các bạo chúa có thể hứa hẹn sự thịnh vượng nhưng thường dẫn đến đau khổ.
the legacy of tyrants is often one of fear and oppression.
Di sản của các bạo chúa thường là nỗi sợ hãi và áp bức.
fighting tyrants
đánh bại bạo chúa
overthrowing tyrants
lật đổ bạo chúa
tyrants fall
bạo chúa sụp đổ
tyrants rise
bạo chúa trỗi dậy
tyrants rule
bạo chúa cai trị
tyrants reign
bạo chúa thống trị
tyrants oppress
bạo chúa áp bức
tyrants govern
bạo chúa điều hành
tyrants abuse
bạo chúa lạm dụng
tyrants threaten
bạo chúa đe dọa
tyrants often suppress free speech to maintain control.
Các bạo chúa thường đàn áp tự do ngôn luận để duy trì quyền kiểm soát.
many people suffered under the rule of tyrants throughout history.
Nhiều người đã phải chịu đựng dưới sự cai trị của các bạo chúa trong suốt lịch sử.
tyrants are known for their ruthless behavior towards dissenters.
Các bạo chúa nổi tiếng với hành vi tàn nhẫn đối với những người bất đồng chính kiến.
revolutions often arise in response to the oppression of tyrants.
Các cuộc cách mạng thường nảy sinh như một phản ứng đối với sự áp bức của các bạo chúa.
people unite against tyrants to fight for their freedom.
Người dân đoàn kết chống lại các bạo chúa để đấu tranh giành tự do.
history has shown that tyrants eventually fall from power.
Lịch sử đã chứng minh rằng các bạo chúa cuối cùng cũng sẽ mất hết quyền lực.
tyrants often use propaganda to manipulate public opinion.
Các bạo chúa thường sử dụng tuyên truyền để thao túng dư luận.
opposing tyrants can be dangerous but necessary for justice.
Phản đối các bạo chúa có thể nguy hiểm nhưng cần thiết cho công lý.
tyrants may promise prosperity but often lead to suffering.
Các bạo chúa có thể hứa hẹn sự thịnh vượng nhưng thường dẫn đến đau khổ.
the legacy of tyrants is often one of fear and oppression.
Di sản của các bạo chúa thường là nỗi sợ hãi và áp bức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay