unabsorbable materials
chất liệu không thể hấp thụ
unabsorbable substances
chất không thể hấp thụ
unabsorbable waste
chất thải không thể hấp thụ
unabsorbable nutrients
dinh dưỡng không thể hấp thụ
unabsorbable compounds
hợp chất không thể hấp thụ
unabsorbable particles
các hạt không thể hấp thụ
unabsorbable fibers
sợi không thể hấp thụ
unabsorbable toxins
độc tố không thể hấp thụ
unabsorbable proteins
protein không thể hấp thụ
unabsorbable elements
nguyên tố không thể hấp thụ
the material is unabsorbable, making it ideal for waterproof clothing.
vật liệu không thể hấp thụ, khiến nó trở nên lý tưởng cho quần áo chống thấm nước.
some nutrients are unabsorbable by the human body.
một số chất dinh dưỡng không thể hấp thụ bởi cơ thể người.
the unabsorbable nature of the substance prevents contamination.
tính chất không thể hấp thụ của chất này ngăn ngừa sự ô nhiễm.
in certain conditions, the soil can become unabsorbable.
trong một số điều kiện nhất định, đất có thể trở nên không thể hấp thụ.
unabsorbable fibers are used in making durable fabrics.
sợi không thể hấp thụ được sử dụng trong sản xuất các loại vải bền.
the unabsorbable coating protects the surface from damage.
lớp phủ không thể hấp thụ bảo vệ bề mặt khỏi hư hại.
she explained that some plastics are unabsorbable by the environment.
cô ấy giải thích rằng một số loại nhựa không thể hấp thụ vào môi trường.
unabsorbable materials are often used in construction.
các vật liệu không thể hấp thụ thường được sử dụng trong xây dựng.
we need to dispose of unabsorbable waste properly.
chúng ta cần xử lý đúng cách chất thải không thể hấp thụ.
his explanation about unabsorbable elements was very clear.
lời giải thích của anh ấy về các nguyên tố không thể hấp thụ rất rõ ràng.
unabsorbable materials
chất liệu không thể hấp thụ
unabsorbable substances
chất không thể hấp thụ
unabsorbable waste
chất thải không thể hấp thụ
unabsorbable nutrients
dinh dưỡng không thể hấp thụ
unabsorbable compounds
hợp chất không thể hấp thụ
unabsorbable particles
các hạt không thể hấp thụ
unabsorbable fibers
sợi không thể hấp thụ
unabsorbable toxins
độc tố không thể hấp thụ
unabsorbable proteins
protein không thể hấp thụ
unabsorbable elements
nguyên tố không thể hấp thụ
the material is unabsorbable, making it ideal for waterproof clothing.
vật liệu không thể hấp thụ, khiến nó trở nên lý tưởng cho quần áo chống thấm nước.
some nutrients are unabsorbable by the human body.
một số chất dinh dưỡng không thể hấp thụ bởi cơ thể người.
the unabsorbable nature of the substance prevents contamination.
tính chất không thể hấp thụ của chất này ngăn ngừa sự ô nhiễm.
in certain conditions, the soil can become unabsorbable.
trong một số điều kiện nhất định, đất có thể trở nên không thể hấp thụ.
unabsorbable fibers are used in making durable fabrics.
sợi không thể hấp thụ được sử dụng trong sản xuất các loại vải bền.
the unabsorbable coating protects the surface from damage.
lớp phủ không thể hấp thụ bảo vệ bề mặt khỏi hư hại.
she explained that some plastics are unabsorbable by the environment.
cô ấy giải thích rằng một số loại nhựa không thể hấp thụ vào môi trường.
unabsorbable materials are often used in construction.
các vật liệu không thể hấp thụ thường được sử dụng trong xây dựng.
we need to dispose of unabsorbable waste properly.
chúng ta cần xử lý đúng cách chất thải không thể hấp thụ.
his explanation about unabsorbable elements was very clear.
lời giải thích của anh ấy về các nguyên tố không thể hấp thụ rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay