unacademic behavior
hành vi không mang tính học thuật
unacademic pursuits
những việc theo đuổi không mang tính học thuật
unacademic interests
những sở thích không mang tính học thuật
unacademic environment
môi trường không mang tính học thuật
unacademic activities
các hoạt động không mang tính học thuật
unacademic settings
các thiết lập không mang tính học thuật
unacademic discussions
các cuộc thảo luận không mang tính học thuật
unacademic topics
các chủ đề không mang tính học thuật
unacademic skills
các kỹ năng không mang tính học thuật
unacademic focus
sự tập trung không mang tính học thuật
his unacademic approach to learning surprised his professors.
phương pháp học tập không theo khuôn mẫu của anh ấy đã khiến các giáo sư ngạc nhiên.
she prefers unacademic discussions over formal lectures.
cô ấy thích những cuộc thảo luận không chính thức hơn các bài giảng trang trọng.
the unacademic style of the book makes it accessible to everyone.
phong cách không theo khuôn mẫu của cuốn sách khiến nó trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
his unacademic background didn't hinder his success.
quá khứ không theo khuôn mẫu của anh ấy không cản trở sự thành công của anh ấy.
they held an unacademic seminar to encourage creativity.
họ đã tổ chức một hội thảo không chính thức để khuyến khích sự sáng tạo.
her unacademic interests led her to a unique career path.
những sở thích không theo khuôn mẫu của cô ấy đã dẫn cô ấy đến một con đường sự nghiệp độc đáo.
we enjoyed an unacademic evening of art and music.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối không chính thức với nghệ thuật và âm nhạc.
the unacademic nature of the workshop attracted many participants.
tính chất không theo khuôn mẫu của hội thảo đã thu hút nhiều người tham gia.
his unacademic perspective provided fresh insights into the topic.
quan điểm không theo khuôn mẫu của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết mới mẻ về chủ đề.
she wrote an unacademic article that resonated with the general public.
cô ấy đã viết một bài báo không chính thức mà được nhiều người đón nhận.
unacademic behavior
hành vi không mang tính học thuật
unacademic pursuits
những việc theo đuổi không mang tính học thuật
unacademic interests
những sở thích không mang tính học thuật
unacademic environment
môi trường không mang tính học thuật
unacademic activities
các hoạt động không mang tính học thuật
unacademic settings
các thiết lập không mang tính học thuật
unacademic discussions
các cuộc thảo luận không mang tính học thuật
unacademic topics
các chủ đề không mang tính học thuật
unacademic skills
các kỹ năng không mang tính học thuật
unacademic focus
sự tập trung không mang tính học thuật
his unacademic approach to learning surprised his professors.
phương pháp học tập không theo khuôn mẫu của anh ấy đã khiến các giáo sư ngạc nhiên.
she prefers unacademic discussions over formal lectures.
cô ấy thích những cuộc thảo luận không chính thức hơn các bài giảng trang trọng.
the unacademic style of the book makes it accessible to everyone.
phong cách không theo khuôn mẫu của cuốn sách khiến nó trở nên dễ tiếp cận với mọi người.
his unacademic background didn't hinder his success.
quá khứ không theo khuôn mẫu của anh ấy không cản trở sự thành công của anh ấy.
they held an unacademic seminar to encourage creativity.
họ đã tổ chức một hội thảo không chính thức để khuyến khích sự sáng tạo.
her unacademic interests led her to a unique career path.
những sở thích không theo khuôn mẫu của cô ấy đã dẫn cô ấy đến một con đường sự nghiệp độc đáo.
we enjoyed an unacademic evening of art and music.
chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối không chính thức với nghệ thuật và âm nhạc.
the unacademic nature of the workshop attracted many participants.
tính chất không theo khuôn mẫu của hội thảo đã thu hút nhiều người tham gia.
his unacademic perspective provided fresh insights into the topic.
quan điểm không theo khuôn mẫu của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết mới mẻ về chủ đề.
she wrote an unacademic article that resonated with the general public.
cô ấy đã viết một bài báo không chính thức mà được nhiều người đón nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay