unacademic

[Mỹ]/ʌnˈæk.ə.dɛm.ɪk/
[Anh]/ʌnˈæk.əˌdɛm.ɪk/

Dịch

adj.không liên quan đến nghiên cứu học thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

unacademic behavior

hành vi không mang tính học thuật

unacademic pursuits

những việc theo đuổi không mang tính học thuật

unacademic interests

những sở thích không mang tính học thuật

unacademic environment

môi trường không mang tính học thuật

unacademic activities

các hoạt động không mang tính học thuật

unacademic settings

các thiết lập không mang tính học thuật

unacademic discussions

các cuộc thảo luận không mang tính học thuật

unacademic topics

các chủ đề không mang tính học thuật

unacademic skills

các kỹ năng không mang tính học thuật

unacademic focus

sự tập trung không mang tính học thuật

Câu ví dụ

his unacademic approach to learning surprised his professors.

phương pháp học tập không theo khuôn mẫu của anh ấy đã khiến các giáo sư ngạc nhiên.

she prefers unacademic discussions over formal lectures.

cô ấy thích những cuộc thảo luận không chính thức hơn các bài giảng trang trọng.

the unacademic style of the book makes it accessible to everyone.

phong cách không theo khuôn mẫu của cuốn sách khiến nó trở nên dễ tiếp cận với mọi người.

his unacademic background didn't hinder his success.

quá khứ không theo khuôn mẫu của anh ấy không cản trở sự thành công của anh ấy.

they held an unacademic seminar to encourage creativity.

họ đã tổ chức một hội thảo không chính thức để khuyến khích sự sáng tạo.

her unacademic interests led her to a unique career path.

những sở thích không theo khuôn mẫu của cô ấy đã dẫn cô ấy đến một con đường sự nghiệp độc đáo.

we enjoyed an unacademic evening of art and music.

chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối không chính thức với nghệ thuật và âm nhạc.

the unacademic nature of the workshop attracted many participants.

tính chất không theo khuôn mẫu của hội thảo đã thu hút nhiều người tham gia.

his unacademic perspective provided fresh insights into the topic.

quan điểm không theo khuôn mẫu của anh ấy đã cung cấp những hiểu biết mới mẻ về chủ đề.

she wrote an unacademic article that resonated with the general public.

cô ấy đã viết một bài báo không chính thức mà được nhiều người đón nhận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay