| số nhiều | unadaptabilities |
cultural unadaptability
không thể thích nghi văn hóa
social unadaptability
không thể thích nghi xã hội
environmental unadaptability
không thể thích nghi môi trường
utter unadaptability
sự không thể thích nghi hoàn toàn
complete unadaptability
sự không thể thích nghi hoàn toàn
personal unadaptability
không thể thích nghi cá nhân
professional unadaptability
không thể thích nghi chuyên nghiệp
technological unadaptability
không thể thích nghi công nghệ
economic unadaptability
không thể thích nghi kinh tế
linguistic unadaptability
không thể thích nghi ngôn ngữ
cultural unadaptability
không thể thích nghi văn hóa
social unadaptability
không thể thích nghi xã hội
environmental unadaptability
không thể thích nghi môi trường
utter unadaptability
sự không thể thích nghi hoàn toàn
complete unadaptability
sự không thể thích nghi hoàn toàn
personal unadaptability
không thể thích nghi cá nhân
professional unadaptability
không thể thích nghi chuyên nghiệp
technological unadaptability
không thể thích nghi công nghệ
economic unadaptability
không thể thích nghi kinh tế
linguistic unadaptability
không thể thích nghi ngôn ngữ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay