unadornedly

[Mỹ]/ˌʌnəˈdɔːndli/
[Anh]/ˌʌnəˈdɔːrndli/

Dịch

adv. không kiềm chế

Cụm từ & Cách kết hợp

spoken unadornedly

Việt Nam_translation

Câu ví dụ

he spoke unadornedly about the harsh realities of war.

Ông đã nói một cách giản dị về những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.

the author unadornedly described the poverty she witnessed.

Tác giả đã mô tả một cách giản dị về sự nghèo khổ mà bà chứng kiến.

she unadornedly presented the facts without any embellishment.

Cô trình bày các sự kiện một cách giản dị mà không có bất kỳ sự trang trí nào.

the documentary unadornedly captured the daily lives of farmers.

Bộ phim tài liệu đã ghi lại một cách giản dị cuộc sống hàng ngày của các nông dân.

his unadornedly honest assessment surprised everyone in the room.

Đánh giá chân thật của ông đã khiến tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.

the report unadornedly detailed the company's financial losses.

Báo cáo đã một cách giản dị chi tiết về những khoản lỗ tài chính của công ty.

the artist unadornedly portrayed the subjects without idealization.

Nghệ sĩ đã thể hiện các chủ đề một cách giản dị mà không có sự lý tưởng hóa.

the witness unadornedly recounted the events of that night.

Tài nhân chứng đã kể lại một cách giản dị các sự kiện của đêm đó.

the historian unadornedly documented the era's political corruption.

Lịch sử gia đã ghi chép một cách giản dị về sự tham nhũng chính trị trong thời đại đó.

the interview was conducted unadornedly and without editorial commentary.

Phỏng vấn được thực hiện một cách giản dị và không có bình luận biên tập.

she unadornedly admitted her mistakes to the committee.

Cô đã một cách giản dị thừa nhận những sai lầm của mình trước ủy ban.

the memoir unadornedly reveals the author's personal struggles.

Tác phẩm hồi ức một cách giản dị tiết lộ những khó khăn cá nhân của tác giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay