| số nhiều | unchangeablenesses |
absolute unchangeableness
tính bất biến tuyệt đối
fundamental unchangeableness
tính bất biến cơ bản
true unchangeableness
tính bất biến thực sự
essential unchangeableness
tính bất biến thiết yếu
profound unchangeableness
tính bất biến sâu sắc
complete unchangeableness
tính bất biến hoàn toàn
inherent unchangeableness
tính bất biến nội tại
perpetual unchangeableness
tính bất biến vĩnh cửu
natural unchangeableness
tính bất biến tự nhiên
universal unchangeableness
tính bất biến phổ quát
his unchangeableness in decisions is admirable.
sự không thay đổi trong quyết định của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the unchangeableness of the laws of nature is a fundamental principle.
sự không thể thay đổi của các định luật tự nhiên là một nguyên tắc cơ bản.
she values the unchangeableness of her beliefs.
cô ấy đánh giá cao sự không thể thay đổi của niềm tin của mình.
his unchangeableness made him a reliable friend.
sự không thay đổi của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
the unchangeableness of the seasons brings comfort.
sự không thể thay đổi của các mùa mang lại sự thoải mái.
they admired the unchangeableness of the ancient traditions.
họ ngưỡng mộ sự không thể thay đổi của các truyền thống cổ đại.
the unchangeableness of her routine helps her stay focused.
sự không thể thay đổi trong thói quen của cô ấy giúp cô ấy luôn tập trung.
in a world of chaos, his unchangeableness is a rare quality.
trong một thế giới hỗn loạn, sự không thay đổi của anh ấy là một phẩm chất hiếm có.
her unchangeableness in values is inspiring to many.
sự không thể thay đổi về giá trị của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
the unchangeableness of the mountain landscape is breathtaking.
sự không thể thay đổi của cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
absolute unchangeableness
tính bất biến tuyệt đối
fundamental unchangeableness
tính bất biến cơ bản
true unchangeableness
tính bất biến thực sự
essential unchangeableness
tính bất biến thiết yếu
profound unchangeableness
tính bất biến sâu sắc
complete unchangeableness
tính bất biến hoàn toàn
inherent unchangeableness
tính bất biến nội tại
perpetual unchangeableness
tính bất biến vĩnh cửu
natural unchangeableness
tính bất biến tự nhiên
universal unchangeableness
tính bất biến phổ quát
his unchangeableness in decisions is admirable.
sự không thay đổi trong quyết định của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
the unchangeableness of the laws of nature is a fundamental principle.
sự không thể thay đổi của các định luật tự nhiên là một nguyên tắc cơ bản.
she values the unchangeableness of her beliefs.
cô ấy đánh giá cao sự không thể thay đổi của niềm tin của mình.
his unchangeableness made him a reliable friend.
sự không thay đổi của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.
the unchangeableness of the seasons brings comfort.
sự không thể thay đổi của các mùa mang lại sự thoải mái.
they admired the unchangeableness of the ancient traditions.
họ ngưỡng mộ sự không thể thay đổi của các truyền thống cổ đại.
the unchangeableness of her routine helps her stay focused.
sự không thể thay đổi trong thói quen của cô ấy giúp cô ấy luôn tập trung.
in a world of chaos, his unchangeableness is a rare quality.
trong một thế giới hỗn loạn, sự không thay đổi của anh ấy là một phẩm chất hiếm có.
her unchangeableness in values is inspiring to many.
sự không thể thay đổi về giá trị của cô ấy truyền cảm hứng cho nhiều người.
the unchangeableness of the mountain landscape is breathtaking.
sự không thể thay đổi của cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay