approachability

[Mỹ]/ə,prəutʃə'biləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng tiếp cận, sự dễ dàng để tiếp cận
Word Forms
số nhiềuapproachabilities

Câu ví dụ

His approachability makes him a great leader.

Tính dễ gần của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

Approachability is an important quality for customer service representatives.

Tính dễ gần là một phẩm chất quan trọng đối với nhân viên dịch vụ khách hàng.

She was hired for her approachability and communication skills.

Cô ấy được tuyển dụng vì tính dễ gần và kỹ năng giao tiếp của mình.

Approachability can help build strong relationships in the workplace.

Tính dễ gần có thể giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt trong công sở.

The professor's approachability encouraged students to ask questions.

Tính dễ gần của giáo sư khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi.

Approachability is key in creating a welcoming atmosphere.

Tính dễ gần là yếu tố then chốt trong việc tạo ra một bầu không khí chào đón.

His approachability made it easy for colleagues to approach him with concerns.

Tính dễ gần của anh ấy khiến mọi người dễ dàng tiếp cận anh ấy để bày tỏ những lo ngại.

Approachability is often associated with being open-minded and empathetic.

Tính dễ gần thường gắn liền với việc cởi mở và thấu hiểu.

The candidate's approachability was evident during the interview.

Tính dễ gần của ứng viên đã thể hiện rõ trong buổi phỏng vấn.

Approachability is a trait that can be developed through practice.

Tính dễ gần là một phẩm chất có thể phát triển thông qua luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay