sociability

[Mỹ]/ˌsəʊʃə'bɪlɪtɪ/
[Anh]/ˌsoʃə'bɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng tương tác tốt với người khác, bản chất xã hội, kỹ năng trong các tương tác xã hội
Word Forms
số nhiềusociabilities

Câu ví dụ

He has great sociability and can easily make friends.

Anh ấy có khả năng giao tiếp xã hội tuyệt vời và có thể dễ dàng kết bạn.

Sociability is an important trait for a successful salesperson.

Khả năng giao tiếp xã hội là một phẩm chất quan trọng của một người bán hàng thành công.

Her sociability makes her the life of the party.

Khả năng giao tiếp xã hội của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.

Good sociability can help in building a strong professional network.

Khả năng giao tiếp xã hội tốt có thể giúp xây dựng một mạng lưới chuyên nghiệp vững chắc.

Sociability is a key factor in effective teamwork.

Khả năng giao tiếp xã hội là một yếu tố quan trọng trong sự hợp tác hiệu quả.

She excels in sociability and communication skills.

Cô ấy vượt trội về khả năng giao tiếp xã hội và kỹ năng giao tiếp.

Sociability is a valuable asset in the business world.

Khả năng giao tiếp xã hội là một tài sản có giá trị trong thế giới kinh doanh.

His lack of sociability often hinders his career advancement.

Thiếu khả năng giao tiếp xã hội của anh ấy thường cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.

Sociability can be learned and improved through practice.

Khả năng giao tiếp xã hội có thể được học và cải thiện thông qua thực hành.

The team leader's sociability helped to create a positive work environment.

Khả năng giao tiếp xã hội của người dẫn đầu nhóm đã giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay