unarchivable

[Mỹ]/ˌʌnˈɑːkɪvəbəl/
[Anh]/ˌʌnˈɑːrkɪvəbəl/

Dịch

adj. không thể được lưu trữ; không thể được lưu giữ hoặc bảo tồn trong kho lưu trữ.

Câu ví dụ

the unarchivable data poses significant compliance challenges for the organization.

Dữ liệu không thể lưu trữ tạo ra những thách thức tuân thủ lớn cho tổ chức.

many social media posts remain unarchivable due to platform limitations.

Nhiều bài đăng mạng xã hội vẫn không thể lưu trữ do hạn chế của nền tảng.

the unarchivable nature of ephemeral messaging has raised legal concerns.

Tính chất không thể lưu trữ của tin nhắn tạm thời đã gây ra lo ngại pháp lý.

researchers are struggling with unarchivable digital artifacts from obsolete systems.

Những nhà nghiên cứu đang gặp khó khăn với các hiện vật kỹ thuật số không thể lưu trữ từ các hệ thống lỗi thời.

the museum's collection includes unarchivable materials that deteriorate quickly.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các vật liệu không thể lưu trữ mà nhanh chóng bị hư hỏng.

unarchivable content often disappears before it can be preserved for posterity.

Nội dung không thể lưu trữ thường biến mất trước khi có thể được lưu giữ cho thế hệ tương lai.

the unarchivable format of the file makes long-term storage impossible.

Định dạng không thể lưu trữ của tệp khiến việc lưu trữ dài hạn trở nên không thể.

legal teams are debating the implications of unarchivable communications.

Các nhóm pháp lý đang tranh luận về những hệ quả của các cuộc giao tiếp không thể lưu trữ.

historians face difficulties with unarchivable primary sources from the digital age.

Các nhà sử học đối mặt với khó khăn khi xử lý các nguồn gốc sơ khai không thể lưu trữ từ thời đại số.

the unarchivable nature of live streams creates gaps in historical records.

Tính chất không thể lưu trữ của các luồng trực tiếp tạo ra khoảng trống trong hồ sơ lịch sử.

unarchivable web content represents a growing problem for archivists.

Nội dung web không thể lưu trữ đại diện cho một vấn đề ngày càng tăng đối với các nhà lưu trữ.

the system generates unarchivable logs that must be regularly purged.

Hệ thống tạo ra các nhật ký không thể lưu trữ cần được xóa định kỳ.

archivists are developing new strategies for handling unarchivable materials.

Các nhà lưu trữ đang phát triển các chiến lược mới để xử lý các vật liệu không thể lưu trữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay