unarranged meeting
buổi họp chưa sắp xếp
unarranged schedule
lịch trình chưa sắp xếp
unarranged data
dữ liệu chưa sắp xếp
unarranged room
phòng chưa sắp xếp
unarranged files
các tệp chưa sắp xếp
being unarranged
đang chưa được sắp xếp
found unarranged
tìm thấy chưa được sắp xếp
quite unarranged
hơi chưa được sắp xếp
left unarranged
để lại chưa được sắp xếp
totally unarranged
hoàn toàn chưa được sắp xếp
the books on the shelf were completely unarranged and scattered.
Những cuốn sách trên kệ hoàn toàn không được sắp xếp và nằm rải rác.
her desk was unarranged, with papers piled high everywhere.
Bàn làm việc của cô ấy không được sắp xếp, với giấy tờ chất cao chất thấp ở khắp nơi.
the data in the spreadsheet remained unarranged and difficult to analyze.
Dữ liệu trong bảng tính vẫn không được sắp xếp và khó phân tích.
the team's strategy was unarranged and lacked a clear focus.
Chiến lược của nhóm không được sắp xếp và thiếu sự tập trung rõ ràng.
the evidence presented was unarranged and confusing to the jury.
Bằng chứng được trình bày không được sắp xếp và gây khó hiểu cho bồi thẩm đoàn.
the artist left the objects in an unarranged state for a chaotic effect.
Nghệ sĩ đã để lại các vật thể ở trạng thái không được sắp xếp để tạo hiệu ứng hỗn loạn.
the files on the computer were unarranged and hard to find.
Các tệp trên máy tính không được sắp xếp và khó tìm.
the furniture in the room was unarranged and gave a strange impression.
Đồ nội thất trong phòng không được sắp xếp và tạo ra một ấn tượng kỳ lạ.
the thoughts in her head were unarranged and jumbled together.
Những suy nghĩ trong đầu cô ấy không được sắp xếp và trộn lẫn với nhau.
the ingredients in the pantry were unarranged and disorganized.
Các nguyên liệu trong tủ đựng thức ăn không được sắp xếp và lộn xộn.
the city streets were unarranged and chaotic after the parade.
Những con phố trong thành phố không được sắp xếp và hỗn loạn sau cuộc diễu hành.
unarranged meeting
buổi họp chưa sắp xếp
unarranged schedule
lịch trình chưa sắp xếp
unarranged data
dữ liệu chưa sắp xếp
unarranged room
phòng chưa sắp xếp
unarranged files
các tệp chưa sắp xếp
being unarranged
đang chưa được sắp xếp
found unarranged
tìm thấy chưa được sắp xếp
quite unarranged
hơi chưa được sắp xếp
left unarranged
để lại chưa được sắp xếp
totally unarranged
hoàn toàn chưa được sắp xếp
the books on the shelf were completely unarranged and scattered.
Những cuốn sách trên kệ hoàn toàn không được sắp xếp và nằm rải rác.
her desk was unarranged, with papers piled high everywhere.
Bàn làm việc của cô ấy không được sắp xếp, với giấy tờ chất cao chất thấp ở khắp nơi.
the data in the spreadsheet remained unarranged and difficult to analyze.
Dữ liệu trong bảng tính vẫn không được sắp xếp và khó phân tích.
the team's strategy was unarranged and lacked a clear focus.
Chiến lược của nhóm không được sắp xếp và thiếu sự tập trung rõ ràng.
the evidence presented was unarranged and confusing to the jury.
Bằng chứng được trình bày không được sắp xếp và gây khó hiểu cho bồi thẩm đoàn.
the artist left the objects in an unarranged state for a chaotic effect.
Nghệ sĩ đã để lại các vật thể ở trạng thái không được sắp xếp để tạo hiệu ứng hỗn loạn.
the files on the computer were unarranged and hard to find.
Các tệp trên máy tính không được sắp xếp và khó tìm.
the furniture in the room was unarranged and gave a strange impression.
Đồ nội thất trong phòng không được sắp xếp và tạo ra một ấn tượng kỳ lạ.
the thoughts in her head were unarranged and jumbled together.
Những suy nghĩ trong đầu cô ấy không được sắp xếp và trộn lẫn với nhau.
the ingredients in the pantry were unarranged and disorganized.
Các nguyên liệu trong tủ đựng thức ăn không được sắp xếp và lộn xộn.
the city streets were unarranged and chaotic after the parade.
Những con phố trong thành phố không được sắp xếp và hỗn loạn sau cuộc diễu hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay