unashamedness

[Mỹ]/[ˌʌnəˈʃeɪmdnəs]/
[Anh]/[ˌʌnəˈʃeɪmdnəs]/

Dịch

n. phẩm chất của việc không xấu hổ

Cụm từ & Cách kết hợp

unashamedness in action

sự không hổ danh trong hành động

unashamedness of self

sự không hổ danh về bản thân

unashamedness about beliefs

sự không hổ danh về niềm tin

unashamedness in expression

sự không hổ danh trong cách thể hiện

unashamedness of identity

sự không hổ danh về bản sắc

unashamedness in love

sự không hổ danh trong tình yêu

unashamedness of truth

sự không hổ danh về sự thật

unashamedness in failure

sự không hổ danh trong thất bại

unashamedness in opinion

sự không hổ danh trong ý kiến

unashamedness in vulnerability

sự không hổ danh trong sự dễ bị tổn thương

Câu ví dụ

her unashamedness in expressing her opinions is refreshing.

Sự không ngượng ngùng trong việc bày tỏ ý kiến của cô ấy thật tươi mới.

unashamedness can be a sign of confidence.

Sự không ngượng ngùng có thể là dấu hiệu của sự tự tin.

he approached the situation with unashamedness and determination.

Anh ấy tiếp cận tình huống với sự không ngượng ngùng và quyết tâm.

the artist's unashamedness in her work challenges societal norms.

Sự không ngượng ngùng trong công việc của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội.

her unashamedness about her past mistakes inspires others.

Sự không ngượng ngùng của cô ấy về những sai lầm trong quá khứ truyền cảm hứng cho người khác.

unashamedness in pursuing one's dreams is admirable.

Việc theo đuổi ước mơ của mình mà không ngượng ngùng là điều đáng ngưỡng mộ.

his unashamedness in talking about failure is empowering.

Sự không ngượng ngùng của anh ấy khi nói về sự thất bại là điều truyền cảm hứng.

unashamedness can lead to greater authenticity in relationships.

Sự không ngượng ngùng có thể dẫn đến sự chân thật hơn trong các mối quan hệ.

she embraced her unashamedness, becoming a role model for many.

Cô ấy đón nhận sự không ngượng ngùng của mình, trở thành hình mẫu cho nhiều người.

the speaker's unashamedness captivated the audience.

Sự không ngượng ngùng của diễn giả đã thu hút khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay