unashamedness in action
sự không hổ danh trong hành động
unashamedness of self
sự không hổ danh về bản thân
unashamedness about beliefs
sự không hổ danh về niềm tin
unashamedness in expression
sự không hổ danh trong cách thể hiện
unashamedness of identity
sự không hổ danh về bản sắc
unashamedness in love
sự không hổ danh trong tình yêu
unashamedness of truth
sự không hổ danh về sự thật
unashamedness in failure
sự không hổ danh trong thất bại
unashamedness in opinion
sự không hổ danh trong ý kiến
unashamedness in vulnerability
sự không hổ danh trong sự dễ bị tổn thương
her unashamedness in expressing her opinions is refreshing.
Sự không ngượng ngùng trong việc bày tỏ ý kiến của cô ấy thật tươi mới.
unashamedness can be a sign of confidence.
Sự không ngượng ngùng có thể là dấu hiệu của sự tự tin.
he approached the situation with unashamedness and determination.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự không ngượng ngùng và quyết tâm.
the artist's unashamedness in her work challenges societal norms.
Sự không ngượng ngùng trong công việc của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
her unashamedness about her past mistakes inspires others.
Sự không ngượng ngùng của cô ấy về những sai lầm trong quá khứ truyền cảm hứng cho người khác.
unashamedness in pursuing one's dreams is admirable.
Việc theo đuổi ước mơ của mình mà không ngượng ngùng là điều đáng ngưỡng mộ.
his unashamedness in talking about failure is empowering.
Sự không ngượng ngùng của anh ấy khi nói về sự thất bại là điều truyền cảm hứng.
unashamedness can lead to greater authenticity in relationships.
Sự không ngượng ngùng có thể dẫn đến sự chân thật hơn trong các mối quan hệ.
she embraced her unashamedness, becoming a role model for many.
Cô ấy đón nhận sự không ngượng ngùng của mình, trở thành hình mẫu cho nhiều người.
the speaker's unashamedness captivated the audience.
Sự không ngượng ngùng của diễn giả đã thu hút khán giả.
unashamedness in action
sự không hổ danh trong hành động
unashamedness of self
sự không hổ danh về bản thân
unashamedness about beliefs
sự không hổ danh về niềm tin
unashamedness in expression
sự không hổ danh trong cách thể hiện
unashamedness of identity
sự không hổ danh về bản sắc
unashamedness in love
sự không hổ danh trong tình yêu
unashamedness of truth
sự không hổ danh về sự thật
unashamedness in failure
sự không hổ danh trong thất bại
unashamedness in opinion
sự không hổ danh trong ý kiến
unashamedness in vulnerability
sự không hổ danh trong sự dễ bị tổn thương
her unashamedness in expressing her opinions is refreshing.
Sự không ngượng ngùng trong việc bày tỏ ý kiến của cô ấy thật tươi mới.
unashamedness can be a sign of confidence.
Sự không ngượng ngùng có thể là dấu hiệu của sự tự tin.
he approached the situation with unashamedness and determination.
Anh ấy tiếp cận tình huống với sự không ngượng ngùng và quyết tâm.
the artist's unashamedness in her work challenges societal norms.
Sự không ngượng ngùng trong công việc của nghệ sĩ đã thách thức các chuẩn mực xã hội.
her unashamedness about her past mistakes inspires others.
Sự không ngượng ngùng của cô ấy về những sai lầm trong quá khứ truyền cảm hứng cho người khác.
unashamedness in pursuing one's dreams is admirable.
Việc theo đuổi ước mơ của mình mà không ngượng ngùng là điều đáng ngưỡng mộ.
his unashamedness in talking about failure is empowering.
Sự không ngượng ngùng của anh ấy khi nói về sự thất bại là điều truyền cảm hứng.
unashamedness can lead to greater authenticity in relationships.
Sự không ngượng ngùng có thể dẫn đến sự chân thật hơn trong các mối quan hệ.
she embraced her unashamedness, becoming a role model for many.
Cô ấy đón nhận sự không ngượng ngùng của mình, trở thành hình mẫu cho nhiều người.
the speaker's unashamedness captivated the audience.
Sự không ngượng ngùng của diễn giả đã thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay