unassemblable object
Vật thể không thể tháo rời
the unassemblable puzzle frustrated the children.
Bộ ghép hình không thể tháo rời đã làm cho các em nhỏ thất vọng.
this unassemblable furniture requires professional installation.
Bộ đồ nội thất không thể tháo rời này cần lắp đặt chuyên nghiệp.
the unassemblable components made the project impossible.
Các bộ phận không thể tháo rời đã khiến dự án trở nên không thể thực hiện được.
he found the unassemblable instructions completely confusing.
Anh ấy thấy hướng dẫn không thể tháo rời hoàn toàn rối rắm.
the machine proved to be unassemblable without special tools.
Máy móc đã chứng minh là không thể tháo rời mà không có dụng cụ đặc biệt.
some lego sets appear unassemblable at first glance.
Một số bộ lego trông như không thể tháo rời khi nhìn thoáng qua.
the unassemblable design was eventually abandoned.
Thiết kế không thể tháo rời cuối cùng đã bị từ bỏ.
due to unassemblable parts, the construction was halted.
Vì các bộ phận không thể tháo rời, việc xây dựng đã bị dừng lại.
the unassemblable nature of the device puzzled engineers.
Tính chất không thể tháo rời của thiết bị đã làm bối rối các kỹ sư.
we discovered the kit was unassemblable after opening the box.
Chúng tôi phát hiện ra bộ dụng cụ không thể tháo rời sau khi mở hộp.
the unassemblable structure required complete redesign.
Cấu trúc không thể tháo rời đòi hỏi phải thiết kế lại hoàn toàn.
unassemblable object
Vật thể không thể tháo rời
the unassemblable puzzle frustrated the children.
Bộ ghép hình không thể tháo rời đã làm cho các em nhỏ thất vọng.
this unassemblable furniture requires professional installation.
Bộ đồ nội thất không thể tháo rời này cần lắp đặt chuyên nghiệp.
the unassemblable components made the project impossible.
Các bộ phận không thể tháo rời đã khiến dự án trở nên không thể thực hiện được.
he found the unassemblable instructions completely confusing.
Anh ấy thấy hướng dẫn không thể tháo rời hoàn toàn rối rắm.
the machine proved to be unassemblable without special tools.
Máy móc đã chứng minh là không thể tháo rời mà không có dụng cụ đặc biệt.
some lego sets appear unassemblable at first glance.
Một số bộ lego trông như không thể tháo rời khi nhìn thoáng qua.
the unassemblable design was eventually abandoned.
Thiết kế không thể tháo rời cuối cùng đã bị từ bỏ.
due to unassemblable parts, the construction was halted.
Vì các bộ phận không thể tháo rời, việc xây dựng đã bị dừng lại.
the unassemblable nature of the device puzzled engineers.
Tính chất không thể tháo rời của thiết bị đã làm bối rối các kỹ sư.
we discovered the kit was unassemblable after opening the box.
Chúng tôi phát hiện ra bộ dụng cụ không thể tháo rời sau khi mở hộp.
the unassemblable structure required complete redesign.
Cấu trúc không thể tháo rời đòi hỏi phải thiết kế lại hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay