unassistedness

[Mỹ]//ˌʌnəˈsɪstɪdnəs//
[Anh]//ˌʌnəˈsɪstɪdnəs//

Dịch

n. Tình trạng hoặc phẩm chất không được hỗ trợ; sự thiếu hỗ trợ hoặc sự ủng hộ; phẩm chất hoặc điều kiện tự lực; độc lập khỏi sự giúp đỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

complete unassistedness

Vietnamese_translation

sheer unassistedness

Vietnamese_translation

radical unassistedness

Vietnamese_translation

utter unassistedness

Vietnamese_translation

total unassistedness

Vietnamese_translation

pure unassistedness

Vietnamese_translation

stark unassistedness

Vietnamese_translation

unassistedness personified

Vietnamese_translation

unassistedness itself

Vietnamese_translation

states of unassistedness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the explorer's sense of unassistedness grew as he ventured deeper into the uncharted wilderness.

Cảm giác tự lực của nhà thám hiểm ngày càng tăng khi anh đi sâu hơn vào vùng hoang dã chưa được khám phá.

complete unassistedness characterized the early astronauts' journey through space.

Tính tự lực hoàn toàn là đặc điểm nổi bật trong hành trình bay vào không gian của các phi hành gia đầu tiên.

she felt a profound unassistedness when facing the crisis without any guidance.

Cô cảm thấy một sự tự lực sâu sắc khi đối mặt với khủng hoảng mà không có bất kỳ sự hướng dẫn nào.

the novel explores themes of unassistedness and self-reliance in a hostile environment.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tự lực và tự chủ trong môi trường khắc nghiệt.

his unassistedness in completing the project impressed his skeptical colleagues.

Sự tự lực của anh trong việc hoàn thành dự án đã khiến các đồng nghiệp hoài nghi của anh phải ấn tượng.

the climber's unassistedness on the mountain demonstrated extraordinary physical endurance.

Sự tự lực của người leo núi trên núi đã chứng minh sức bền thể chất phi thường.

many immigrants experience periods of unassistedness before establishing themselves in a new country.

Rất nhiều người nhập cư trải qua những giai đoạn tự lực trước khi thiết lập cuộc sống mới ở một đất nước khác.

the athlete's recovery showed remarkable unassistedness despite initial predictions of failure.

Sự phục hồi của vận động viên đã thể hiện sự tự lực đáng kinh ngạc bất chấp những dự đoán ban đầu về thất bại.

teaching children unassistedness in problem-solving is an important educational goal.

Dạy trẻ em sự tự lực trong giải quyết vấn đề là một mục tiêu giáo dục quan trọng.

the documentary highlighted the unassistedness of indigenous peoples in surviving harsh conditions.

Phim tài liệu nhấn mạnh sự tự lực của các dân tộc bản địa trong việc sinh tồn trong điều kiện khắc nghiệt.

she wrote about her emotional unassistedness during the darkest chapter of her life.

Cô đã viết về sự tự lực cảm xúc của mình trong chương đen tối nhất của cuộc đời cô.

the experiment proved that unassistedness can lead to innovative solutions when resources are scarce.

Thí nghiệm chứng minh rằng sự tự lực có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo khi nguồn lực khan hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay