unattachable

[Mỹ]/[ʌnˈætʃəbl]/
[Anh]/[ʌnˈætʃəbl]/

Dịch

adj. Không thể gắn vào; không thể kết nối; Không thể tháo rời.

Cụm từ & Cách kết hợp

unattachable component

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the software license was unattachable to any other product.

giấy phép phần mềm không thể gắn với bất kỳ sản phẩm nào khác.

due to the design flaws, the component proved unattachable.

do lỗi thiết kế, thành phần đã chứng minh là không thể gắn.

the unattachable nature of the accessory frustrated many users.

tính chất không thể gắn của phụ kiện khiến nhiều người dùng thất vọng.

the unattachable data storage device presented a unique challenge.

thiết bị lưu trữ dữ liệu không thể gắn đặt đặt ra một thách thức độc đáo.

it was an unattachable module, requiring a custom interface.

đây là một module không thể gắn, đòi hỏi một giao diện tùy chỉnh.

the unattachable system component caused compatibility issues.

thành phần hệ thống không thể gắn gây ra các vấn đề về khả năng tương thích.

the unattachable feature limited the software's functionality.

tính năng không thể gắn hạn chế chức năng của phần mềm.

we designed an unattachable security layer for enhanced protection.

chúng tôi đã thiết kế một lớp bảo mật không thể gắn để tăng cường bảo vệ.

the unattachable part was crucial to the overall system design.

phần không thể gắn là yếu tố quan trọng trong thiết kế hệ thống tổng thể.

the unattachable nature of the network prevented data sharing.

tính chất không thể gắn của mạng đã ngăn chặn việc chia sẻ dữ liệu.

the unattachable cable connector was a manufacturing defect.

đầu nối cáp không thể gắn là một lỗi sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay