unauditability

[Mỹ]/ˌʌnˌɔːdɪtəˈbɪləti/
[Anh]/ˌʌnˌɔːdɪtəˈbɪləti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không thể được kiểm toán hoặc kiểm tra chính thức.

Cụm từ & Cách kết hợp

unauditability concerns

Tính không thể kiểm toán

due to unauditability

do tính không thể kiểm toán

the unauditability issue

vấn đề tính không thể kiểm toán

of unauditability

của tính không thể kiểm toán

unauditability clause

điều khoản tính không thể kiểm toán

increasing unauditability

tăng tính không thể kiểm toán

unauditability problem

vấn đề tính không thể kiểm toán

address unauditability

đối phó với tính không thể kiểm toán

avoid unauditability

tránh tính không thể kiểm toán

unauditability implications

hệ quả của tính không thể kiểm toán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay