unauditability concerns
Tính không thể kiểm toán
due to unauditability
do tính không thể kiểm toán
the unauditability issue
vấn đề tính không thể kiểm toán
of unauditability
của tính không thể kiểm toán
unauditability clause
điều khoản tính không thể kiểm toán
increasing unauditability
tăng tính không thể kiểm toán
unauditability problem
vấn đề tính không thể kiểm toán
address unauditability
đối phó với tính không thể kiểm toán
avoid unauditability
tránh tính không thể kiểm toán
unauditability implications
hệ quả của tính không thể kiểm toán
unauditability concerns
Tính không thể kiểm toán
due to unauditability
do tính không thể kiểm toán
the unauditability issue
vấn đề tính không thể kiểm toán
of unauditability
của tính không thể kiểm toán
unauditability clause
điều khoản tính không thể kiểm toán
increasing unauditability
tăng tính không thể kiểm toán
unauditability problem
vấn đề tính không thể kiểm toán
address unauditability
đối phó với tính không thể kiểm toán
avoid unauditability
tránh tính không thể kiểm toán
unauditability implications
hệ quả của tính không thể kiểm toán
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay