unbeaded

[Mỹ]/[ʌnˈbiːdɪd]/
[Anh]/[ʌnˈbiːdɪd]/

Dịch

adj. Không có hạt (như hạt trang sức); không được đeo hạt; thiếu hạt hoặc trang trí bằng hạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

unbeaded rows

hàng không có hạt

unbeaded necklace

chiếc vòng tay không có hạt

keeping it unbeaded

giữ nguyên trạng thái không có hạt

unbeaded state

trạng thái không có hạt

unbeaded thread

dây không có hạt

unbeaded surface

mặt không có hạt

unbeaded beads

những hạt không có hạt

unbeaded design

mẫu thiết kế không có hạt

unbeaded fringe

viền không có hạt

unbeaded border

viền không có hạt

Câu ví dụ

the unfinished necklace had an unbeaded section near the clasp.

Chiếc vòng hổ phách chưa hoàn tất có một phần không đính hạt gần khóa.

she preferred the unbeaded portion of the curtain for its simplicity.

Cô ấy thích phần không đính hạt của tấm rèm vì sự đơn giản.

the pattern called for an unbeaded border along the bottom edge.

Mẫu thiết kế yêu cầu một viền không đính hạt dọc theo mép dưới.

he noticed an unbeaded area on the vintage bracelet.

Anh ấy chú ý đến một khu vực không đính hạt trên chiếc vòng tay cổ điển.

the design included an intentionally unbeaded space between the beads.

Thiết kế bao gồm một khoảng không đính hạt cố ý giữa các hạt.

the child pointed to the large, unbeaded patch on the quilt.

Trẻ chỉ vào một mảng lớn không đính hạt trên tấm chăn.

the artist left an unbeaded area to highlight the fabric's texture.

Nghệ sĩ để lại một khu vực không đính hạt để làm nổi bật kết cấu của vải.

the craftswoman decided to incorporate an unbeaded design element.

Nghệ nhân quyết định đưa vào một yếu tố thiết kế không đính hạt.

the antique shawl featured a striking unbeaded band.

Chiếc khăn lụa cổ điển có một dải không đính hạt ấn tượng.

the pattern showed an unbeaded section to create contrast.

Mẫu thiết kế cho thấy một phần không đính hạt để tạo sự tương phản.

she liked the look of the slightly unbeaded fringe on the scarf.

Cô ấy thích vẻ ngoài của phần viền hơi không đính hạt trên chiếc khăn choàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay