unbeaded rows
hàng không có hạt
unbeaded necklace
chiếc vòng tay không có hạt
keeping it unbeaded
giữ nguyên trạng thái không có hạt
unbeaded state
trạng thái không có hạt
unbeaded thread
dây không có hạt
unbeaded surface
mặt không có hạt
unbeaded beads
những hạt không có hạt
unbeaded design
mẫu thiết kế không có hạt
unbeaded fringe
viền không có hạt
unbeaded border
viền không có hạt
the unfinished necklace had an unbeaded section near the clasp.
Chiếc vòng hổ phách chưa hoàn tất có một phần không đính hạt gần khóa.
she preferred the unbeaded portion of the curtain for its simplicity.
Cô ấy thích phần không đính hạt của tấm rèm vì sự đơn giản.
the pattern called for an unbeaded border along the bottom edge.
Mẫu thiết kế yêu cầu một viền không đính hạt dọc theo mép dưới.
he noticed an unbeaded area on the vintage bracelet.
Anh ấy chú ý đến một khu vực không đính hạt trên chiếc vòng tay cổ điển.
the design included an intentionally unbeaded space between the beads.
Thiết kế bao gồm một khoảng không đính hạt cố ý giữa các hạt.
the child pointed to the large, unbeaded patch on the quilt.
Trẻ chỉ vào một mảng lớn không đính hạt trên tấm chăn.
the artist left an unbeaded area to highlight the fabric's texture.
Nghệ sĩ để lại một khu vực không đính hạt để làm nổi bật kết cấu của vải.
the craftswoman decided to incorporate an unbeaded design element.
Nghệ nhân quyết định đưa vào một yếu tố thiết kế không đính hạt.
the antique shawl featured a striking unbeaded band.
Chiếc khăn lụa cổ điển có một dải không đính hạt ấn tượng.
the pattern showed an unbeaded section to create contrast.
Mẫu thiết kế cho thấy một phần không đính hạt để tạo sự tương phản.
she liked the look of the slightly unbeaded fringe on the scarf.
Cô ấy thích vẻ ngoài của phần viền hơi không đính hạt trên chiếc khăn choàng.
unbeaded rows
hàng không có hạt
unbeaded necklace
chiếc vòng tay không có hạt
keeping it unbeaded
giữ nguyên trạng thái không có hạt
unbeaded state
trạng thái không có hạt
unbeaded thread
dây không có hạt
unbeaded surface
mặt không có hạt
unbeaded beads
những hạt không có hạt
unbeaded design
mẫu thiết kế không có hạt
unbeaded fringe
viền không có hạt
unbeaded border
viền không có hạt
the unfinished necklace had an unbeaded section near the clasp.
Chiếc vòng hổ phách chưa hoàn tất có một phần không đính hạt gần khóa.
she preferred the unbeaded portion of the curtain for its simplicity.
Cô ấy thích phần không đính hạt của tấm rèm vì sự đơn giản.
the pattern called for an unbeaded border along the bottom edge.
Mẫu thiết kế yêu cầu một viền không đính hạt dọc theo mép dưới.
he noticed an unbeaded area on the vintage bracelet.
Anh ấy chú ý đến một khu vực không đính hạt trên chiếc vòng tay cổ điển.
the design included an intentionally unbeaded space between the beads.
Thiết kế bao gồm một khoảng không đính hạt cố ý giữa các hạt.
the child pointed to the large, unbeaded patch on the quilt.
Trẻ chỉ vào một mảng lớn không đính hạt trên tấm chăn.
the artist left an unbeaded area to highlight the fabric's texture.
Nghệ sĩ để lại một khu vực không đính hạt để làm nổi bật kết cấu của vải.
the craftswoman decided to incorporate an unbeaded design element.
Nghệ nhân quyết định đưa vào một yếu tố thiết kế không đính hạt.
the antique shawl featured a striking unbeaded band.
Chiếc khăn lụa cổ điển có một dải không đính hạt ấn tượng.
the pattern showed an unbeaded section to create contrast.
Mẫu thiết kế cho thấy một phần không đính hạt để tạo sự tương phản.
she liked the look of the slightly unbeaded fringe on the scarf.
Cô ấy thích vẻ ngoài của phần viền hơi không đính hạt trên chiếc khăn choàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay