the sheer unbelievability of his alibi made the jury skeptical.
Độ không thể tin được của lời tự khai khiến bồi thẩm nghi ngờ.
there was an air of unbelievability around the whole story.
Cả câu chuyện bao phủ một bầu không khí không thể tin được.
i couldn’t get over the unbelievability of the final twist.
Tôi không thể tin nổi vào sự quay ngoắt cuối cùng.
her laugh suggested she sensed the unbelievability of the excuse.
Cái cười của cô ấy cho thấy cô ấy nhận ra sự không thể tin được của lời biện minh.
the report highlighted the unbelievability of the claim with hard data.
Báo cáo nhấn mạnh tính không thể tin được của tuyên bố bằng dữ liệu cụ thể.
he stared in silence, struck by the unbelievability of what he’d heard.
Anh ấy im lặng nhìn, bị sốc bởi sự không thể tin được của những gì anh ấy vừa nghe.
the video captured the unbelievability on their faces in real time.
Video ghi lại sự không thể tin được trên khuôn mặt họ theo thời gian thực.
critics questioned the unbelievability of the plot and the rushed ending.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính không thể tin được của cốt truyện và kết thúc vội vã.
to reduce the unbelievability of the scene, the director rewrote the dialogue.
Để giảm tính không thể tin được của cảnh quay, đạo diễn đã viết lại lời thoại.
his tone conveyed the unbelievability of the sudden announcement.
Tông giọng của anh ấy thể hiện sự không thể tin được của thông báo đột ngột.
the defense tried to downplay the unbelievability of the witness’s account.
Bộ phận phòng thủ cố gắng hạ thấp tính không thể tin được của lời khai nhân chứng.
even after proof arrived, the unbelievability lingered in the room.
Ngay cả sau khi bằng chứng đến, sự không thể tin được vẫn còn đọng lại trong phòng.
the sheer unbelievability of his alibi made the jury skeptical.
Độ không thể tin được của lời tự khai khiến bồi thẩm nghi ngờ.
there was an air of unbelievability around the whole story.
Cả câu chuyện bao phủ một bầu không khí không thể tin được.
i couldn’t get over the unbelievability of the final twist.
Tôi không thể tin nổi vào sự quay ngoắt cuối cùng.
her laugh suggested she sensed the unbelievability of the excuse.
Cái cười của cô ấy cho thấy cô ấy nhận ra sự không thể tin được của lời biện minh.
the report highlighted the unbelievability of the claim with hard data.
Báo cáo nhấn mạnh tính không thể tin được của tuyên bố bằng dữ liệu cụ thể.
he stared in silence, struck by the unbelievability of what he’d heard.
Anh ấy im lặng nhìn, bị sốc bởi sự không thể tin được của những gì anh ấy vừa nghe.
the video captured the unbelievability on their faces in real time.
Video ghi lại sự không thể tin được trên khuôn mặt họ theo thời gian thực.
critics questioned the unbelievability of the plot and the rushed ending.
Các nhà phê bình đặt câu hỏi về tính không thể tin được của cốt truyện và kết thúc vội vã.
to reduce the unbelievability of the scene, the director rewrote the dialogue.
Để giảm tính không thể tin được của cảnh quay, đạo diễn đã viết lại lời thoại.
his tone conveyed the unbelievability of the sudden announcement.
Tông giọng của anh ấy thể hiện sự không thể tin được của thông báo đột ngột.
the defense tried to downplay the unbelievability of the witness’s account.
Bộ phận phòng thủ cố gắng hạ thấp tính không thể tin được của lời khai nhân chứng.
even after proof arrived, the unbelievability lingered in the room.
Ngay cả sau khi bằng chứng đến, sự không thể tin được vẫn còn đọng lại trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay