believability

[Mỹ]/bɪˈliːvəbɪləti/
[Anh]/bəˈlɪvəbɪlɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng của việc xuất hiện hoặc có vẻ đáng tin; độ tin cậy.
Word Forms
số nhiềubelievabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

enhance believability

tăng cường tính xác thực

maintain believability

duy trì tính xác thực

lack of believability

thiếu tính xác thực

Câu ví dụ

the believability of the story kept the audience engaged.

tính xác thực của câu chuyện đã khiến khán giả bị cuốn hút.

in fiction, believability is crucial for the reader's immersion.

trong văn học hư cấu, tính xác thực rất quan trọng cho sự hòa mình của người đọc.

the believability of the witness's account was questioned.

tính xác thực của lời khai của nhân chứng đã bị chất vấn.

to improve believability, the characters need realistic motivations.

để cải thiện tính xác thực, các nhân vật cần có động cơ thực tế.

the believability of the documentary was enhanced by expert interviews.

tính xác thực của bộ phim tài liệu được tăng cường bởi các cuộc phỏng vấn chuyên gia.

believability in advertising can influence consumer trust.

tính xác thực trong quảng cáo có thể ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng.

the believability of the claims made by the company is under scrutiny.

tính xác thực của những tuyên bố mà công ty đưa ra đang bị xem xét.

for a movie to succeed, it must maintain a sense of believability.

để một bộ phim thành công, nó phải duy trì một cảm giác về tính xác thực.

believability is often lost when a plot becomes too far-fetched.

tính xác thực thường bị mất khi một cốt truyện trở nên quá phi thực tế.

critics praised the believability of the actor's performance.

các nhà phê bình ca ngợi tính xác thực của màn trình diễn của diễn viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay