unbloomed flower
hoa chưa nở
unbloomed roses
những đóa hồng chưa nở
unbloomed potential
tiềm năng chưa được khai phá
still unbloomed
vẫn chưa nở
unbloomed spring
mùa xuân chưa nở
unbloomed promises
nững lời hứa chưa thực hiện
unbloomed youth
thanh xuân chưa nở
unbloomed talent
thái độ chưa được phát huy
completely unbloomed
hoàn toàn chưa nở
unbloomed dreams
những ước mơ chưa thực hiện
the unbloomed rose sat in the garden, waiting for spring's warmth.
Chiếc hoa hồng chưa nở ngồi trong vườn, chờ đợi sự ấm áp của mùa xuân.
her unbloomed talents remained hidden until the opportunity arose.
Tài năng chưa được bộc lộ của cô ấy vẫn còn ẩn giấu cho đến khi cơ hội đến.
the unbloomed potential of the young artist was evident to everyone.
Tài năng chưa được khai phá của nghệ sĩ trẻ là điều rõ ràng với tất cả mọi người.
we visited the unbloomed cherry blossoms, still tight in their buds.
Chúng tôi đã đến thăm những đóa hoa anh đào chưa nở, vẫn khép chặt trong nụ.
the unbloomed dreams of the entrepreneur finally took flight.
Giấc mơ chưa được thực hiện của doanh nhân cuối cùng đã bay bổng.
an unbloomed field of sunflowers stood tall against the sky.
Một cánh đồng hướng dương chưa nở đứng cao ngang với bầu trời.
the unbloomed manuscript gathered dust on the writer's desk.
Bản thảo chưa được xuất bản đã tích tụ bụi bẩn trên bàn làm việc của nhà văn.
her unbloomed ambitions drove her to work harder each day.
Ám ảnh chưa được thực hiện của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày.
the unbloomed bulbs were planted in anticipation of spring.
Những củ hành chưa nở được trồng với sự mong chờ mùa xuân.
despite the setback, his unbloomed enthusiasm never faded.
Dù có thất bại, sự hào hứng chưa được bộc lộ của anh ấy chưa bao giờ phai nhạt.
the unbloomed orchid required patient care and attention.
Loài lan chưa nở cần sự chăm sóc và chú ý kiên nhẫn.
the unbloomed potential of the team surprised the critics.
Tài năng chưa được khai phá của đội nhóm đã làm ngạc nhiên các nhà phê bình.
the unbloomed garden promised beauty yet to come.
Vườn chưa nở hứa hẹn vẻ đẹp sẽ đến.
unbloomed flower
hoa chưa nở
unbloomed roses
những đóa hồng chưa nở
unbloomed potential
tiềm năng chưa được khai phá
still unbloomed
vẫn chưa nở
unbloomed spring
mùa xuân chưa nở
unbloomed promises
nững lời hứa chưa thực hiện
unbloomed youth
thanh xuân chưa nở
unbloomed talent
thái độ chưa được phát huy
completely unbloomed
hoàn toàn chưa nở
unbloomed dreams
những ước mơ chưa thực hiện
the unbloomed rose sat in the garden, waiting for spring's warmth.
Chiếc hoa hồng chưa nở ngồi trong vườn, chờ đợi sự ấm áp của mùa xuân.
her unbloomed talents remained hidden until the opportunity arose.
Tài năng chưa được bộc lộ của cô ấy vẫn còn ẩn giấu cho đến khi cơ hội đến.
the unbloomed potential of the young artist was evident to everyone.
Tài năng chưa được khai phá của nghệ sĩ trẻ là điều rõ ràng với tất cả mọi người.
we visited the unbloomed cherry blossoms, still tight in their buds.
Chúng tôi đã đến thăm những đóa hoa anh đào chưa nở, vẫn khép chặt trong nụ.
the unbloomed dreams of the entrepreneur finally took flight.
Giấc mơ chưa được thực hiện của doanh nhân cuối cùng đã bay bổng.
an unbloomed field of sunflowers stood tall against the sky.
Một cánh đồng hướng dương chưa nở đứng cao ngang với bầu trời.
the unbloomed manuscript gathered dust on the writer's desk.
Bản thảo chưa được xuất bản đã tích tụ bụi bẩn trên bàn làm việc của nhà văn.
her unbloomed ambitions drove her to work harder each day.
Ám ảnh chưa được thực hiện của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày.
the unbloomed bulbs were planted in anticipation of spring.
Những củ hành chưa nở được trồng với sự mong chờ mùa xuân.
despite the setback, his unbloomed enthusiasm never faded.
Dù có thất bại, sự hào hứng chưa được bộc lộ của anh ấy chưa bao giờ phai nhạt.
the unbloomed orchid required patient care and attention.
Loài lan chưa nở cần sự chăm sóc và chú ý kiên nhẫn.
the unbloomed potential of the team surprised the critics.
Tài năng chưa được khai phá của đội nhóm đã làm ngạc nhiên các nhà phê bình.
the unbloomed garden promised beauty yet to come.
Vườn chưa nở hứa hẹn vẻ đẹp sẽ đến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay