unbodied spirit
tinh thần vô hình
unbodied thought
suy nghĩ vô hình
unbodied existence
sự tồn tại vô hình
unbodied essence
bản chất vô hình
unbodied form
hình dạng vô hình
unbodied being
vị thế vô hình
unbodied idea
ý tưởng vô hình
unbodied energy
năng lượng vô hình
unbodied presence
sự hiện diện vô hình
unbodied voice
giọng nói vô hình
the concept of the unbodied spirit has fascinated philosophers for centuries.
khái niệm về linh hồn vô hình đã thu hút các nhà triết học trong nhiều thế kỷ.
in literature, the unbodied presence often symbolizes freedom.
trong văn học, sự hiện diện vô hình thường tượng trưng cho tự do.
the unbodied voice echoed through the empty hall.
tiếng nói vô hình vang vọng khắp hành lang trống trải.
many cultures believe in the existence of unbodied entities.
nhiều nền văn hóa tin vào sự tồn tại của các thực thể vô hình.
he felt an unbodied connection to the universe during meditation.
anh cảm thấy một sự kết nối vô hình với vũ trụ trong khi thiền định.
the artist portrayed unbodied emotions in her abstract paintings.
nghệ sĩ đã thể hiện những cảm xúc vô hình trong các bức tranh trừu tượng của mình.
unbodied thoughts can sometimes be more powerful than spoken words.
đôi khi những suy nghĩ vô hình có thể mạnh mẽ hơn lời nói.
he described his dreams as unbodied visions that felt real.
anh mô tả những giấc mơ của mình là những ảo ảnh vô hình mà cảm thấy rất thật.
the unbodied nature of love can be both beautiful and painful.
bản chất vô hình của tình yêu có thể vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.
in many religions, the idea of the unbodied soul is central to belief.
trong nhiều tôn giáo, ý tưởng về linh hồn vô hình là trung tâm của niềm tin.
unbodied spirit
tinh thần vô hình
unbodied thought
suy nghĩ vô hình
unbodied existence
sự tồn tại vô hình
unbodied essence
bản chất vô hình
unbodied form
hình dạng vô hình
unbodied being
vị thế vô hình
unbodied idea
ý tưởng vô hình
unbodied energy
năng lượng vô hình
unbodied presence
sự hiện diện vô hình
unbodied voice
giọng nói vô hình
the concept of the unbodied spirit has fascinated philosophers for centuries.
khái niệm về linh hồn vô hình đã thu hút các nhà triết học trong nhiều thế kỷ.
in literature, the unbodied presence often symbolizes freedom.
trong văn học, sự hiện diện vô hình thường tượng trưng cho tự do.
the unbodied voice echoed through the empty hall.
tiếng nói vô hình vang vọng khắp hành lang trống trải.
many cultures believe in the existence of unbodied entities.
nhiều nền văn hóa tin vào sự tồn tại của các thực thể vô hình.
he felt an unbodied connection to the universe during meditation.
anh cảm thấy một sự kết nối vô hình với vũ trụ trong khi thiền định.
the artist portrayed unbodied emotions in her abstract paintings.
nghệ sĩ đã thể hiện những cảm xúc vô hình trong các bức tranh trừu tượng của mình.
unbodied thoughts can sometimes be more powerful than spoken words.
đôi khi những suy nghĩ vô hình có thể mạnh mẽ hơn lời nói.
he described his dreams as unbodied visions that felt real.
anh mô tả những giấc mơ của mình là những ảo ảnh vô hình mà cảm thấy rất thật.
the unbodied nature of love can be both beautiful and painful.
bản chất vô hình của tình yêu có thể vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.
in many religions, the idea of the unbodied soul is central to belief.
trong nhiều tôn giáo, ý tưởng về linh hồn vô hình là trung tâm của niềm tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay