unbox gift
mở hộp quà tặng
unbox product
mở hộp sản phẩm
unbox surprise
mở hộp bất ngờ
unbox package
mở hộp gói hàng
unbox experience
mở hộp trải nghiệm
unbox toys
mở hộp đồ chơi
unbox video
mở hộp video
unbox content
mở hộp nội dung
unbox reveal
mở hộp tiết lộ
unbox joy
mở hộp niềm vui
i can't wait to unbox my new phone.
Tôi không thể chờ đợi để mở hộp điện thoại mới của mình.
she loves to unbox subscription boxes every month.
Cô ấy thích mở hộp các hộp đăng ký mỗi tháng.
let's unbox the gifts together at the party.
Hãy cùng mở hộp quà tặng tại bữa tiệc.
he made a video to unbox the latest gaming console.
Anh ấy đã làm một video để mở hộp máy chơi game mới nhất.
unboxing the surprise package was so much fun.
Mở hộp gói quà bất ngờ thật vui.
the kids were excited to unbox their new toys.
Các bé rất hào hứng mở hộp đồ chơi mới của chúng.
every time i unbox a product, i feel like a kid again.
Mỗi khi tôi mở hộp một sản phẩm, tôi cảm thấy như một đứa trẻ.
she documented her unboxing experience on social media.
Cô ấy đã ghi lại trải nghiệm mở hộp của mình trên mạng xã hội.
unboxing events have become popular among influencers.
Các sự kiện mở hộp đã trở nên phổ biến trong số những người có ảnh hưởng.
after i unbox the camera, i'll start testing it.
Sau khi tôi mở hộp máy ảnh, tôi sẽ bắt đầu thử nghiệm nó.
unbox gift
mở hộp quà tặng
unbox product
mở hộp sản phẩm
unbox surprise
mở hộp bất ngờ
unbox package
mở hộp gói hàng
unbox experience
mở hộp trải nghiệm
unbox toys
mở hộp đồ chơi
unbox video
mở hộp video
unbox content
mở hộp nội dung
unbox reveal
mở hộp tiết lộ
unbox joy
mở hộp niềm vui
i can't wait to unbox my new phone.
Tôi không thể chờ đợi để mở hộp điện thoại mới của mình.
she loves to unbox subscription boxes every month.
Cô ấy thích mở hộp các hộp đăng ký mỗi tháng.
let's unbox the gifts together at the party.
Hãy cùng mở hộp quà tặng tại bữa tiệc.
he made a video to unbox the latest gaming console.
Anh ấy đã làm một video để mở hộp máy chơi game mới nhất.
unboxing the surprise package was so much fun.
Mở hộp gói quà bất ngờ thật vui.
the kids were excited to unbox their new toys.
Các bé rất hào hứng mở hộp đồ chơi mới của chúng.
every time i unbox a product, i feel like a kid again.
Mỗi khi tôi mở hộp một sản phẩm, tôi cảm thấy như một đứa trẻ.
she documented her unboxing experience on social media.
Cô ấy đã ghi lại trải nghiệm mở hộp của mình trên mạng xã hội.
unboxing events have become popular among influencers.
Các sự kiện mở hộp đã trở nên phổ biến trong số những người có ảnh hưởng.
after i unbox the camera, i'll start testing it.
Sau khi tôi mở hộp máy ảnh, tôi sẽ bắt đầu thử nghiệm nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay