unbracketed text
văn bản không có ngoặc
keeping unbracketed
giữ không có ngoặc
unbracketed section
phần không có ngoặc
unbracketed code
mã không có ngoặc
completely unbracketed
hoàn toàn không có ngoặc
unbracketed data
dữ liệu không có ngoặc
unbracketed input
đầu vào không có ngoặc
unbracketed value
giá trị không có ngoặc
unbracketed field
trường không có ngoặc
be unbracketed
là không có ngoặc
unbracketed text
văn bản không có ngoặc
keeping unbracketed
giữ không có ngoặc
unbracketed section
phần không có ngoặc
unbracketed code
mã không có ngoặc
completely unbracketed
hoàn toàn không có ngoặc
unbracketed data
dữ liệu không có ngoặc
unbracketed input
đầu vào không có ngoặc
unbracketed value
giá trị không có ngoặc
unbracketed field
trường không có ngoặc
be unbracketed
là không có ngoặc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay