unbracketed

[Mỹ]/[ʌnˈbrækiːd]/
[Anh]/[ʌnˈbrækɪd]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unbracketed text

văn bản không có ngoặc

keeping unbracketed

giữ không có ngoặc

unbracketed section

phần không có ngoặc

unbracketed code

mã không có ngoặc

completely unbracketed

hoàn toàn không có ngoặc

unbracketed data

dữ liệu không có ngoặc

unbracketed input

đầu vào không có ngoặc

unbracketed value

giá trị không có ngoặc

unbracketed field

trường không có ngoặc

be unbracketed

là không có ngoặc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay