unforked

[Mỹ]/[ˈʌnˌfɔːkt]/
[Anh]/[ˈʌnˌfɔːrt]/

Dịch

adj. Không bị chia thành các nhánh hoặc cành; vẫn tồn tại dưới dạng một thực thể duy nhất; Không có nhánh hoặc cành (của một con sông, con đường, v.v.).
v. (của một con sông) Chảy mà không chia nhánh.

Cụm từ & Cách kết hợp

unforked path

con đường chưa phân nhánh

remain unforked

giữ nguyên trạng thái chưa phân nhánh

unforked river

con sông chưa phân nhánh

unforked decision

quyết định chưa phân nhánh

unforked route

đường đi chưa phân nhánh

unforked options

các lựa chọn chưa phân nhánh

unforked future

tương lai chưa phân nhánh

unforked state

trạng thái chưa phân nhánh

unforked line

đường thẳng chưa phân nhánh

unforked way

con đường chưa phân nhánh

Câu ví dụ

the project remained unforked, avoiding unnecessary fragmentation.

Dự án vẫn giữ nguyên, tránh sự phân mảnh không cần thiết.

we decided to keep the repository unforked for simplicity's sake.

Chúng tôi đã quyết định giữ kho lưu trữ không phân nhánh vì sự đơn giản.

the core library was intentionally left unforked to maintain stability.

Thư viện cốt lõi đã được cố ý để không phân nhánh nhằm duy trì tính ổn định.

the initial design was unforked to ensure a consistent user experience.

Thiết kế ban đầu không phân nhánh để đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán.

the codebase stayed unforked throughout the development lifecycle.

Codebase vẫn giữ nguyên không phân nhánh trong suốt vòng đời phát triển.

the team chose an unforked approach to prevent feature bloat.

Đội ngũ đã chọn phương pháp không phân nhánh để ngăn chặn việc thêm tính năng thừa.

the system architecture was deliberately unforked for scalability.

Chiến lược kiến trúc hệ thống được cố ý không phân nhánh để mở rộng.

the data structure remained unforked, simplifying data management.

Cấu trúc dữ liệu vẫn giữ nguyên không phân nhánh, đơn giản hóa quản lý dữ liệu.

the api was unforked to guarantee backward compatibility.

API không phân nhánh để đảm bảo tính tương thích ngược.

the distribution channel was unforked to streamline distribution.

Kênh phân phối không phân nhánh để đơn giản hóa quy trình phân phối.

the research path was unforked to focus on core findings.

Con đường nghiên cứu không phân nhánh để tập trung vào các phát hiện cốt lõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay