unforked path
con đường chưa phân nhánh
remain unforked
giữ nguyên trạng thái chưa phân nhánh
unforked river
con sông chưa phân nhánh
unforked decision
quyết định chưa phân nhánh
unforked route
đường đi chưa phân nhánh
unforked options
các lựa chọn chưa phân nhánh
unforked future
tương lai chưa phân nhánh
unforked state
trạng thái chưa phân nhánh
unforked line
đường thẳng chưa phân nhánh
unforked way
con đường chưa phân nhánh
the project remained unforked, avoiding unnecessary fragmentation.
Dự án vẫn giữ nguyên, tránh sự phân mảnh không cần thiết.
we decided to keep the repository unforked for simplicity's sake.
Chúng tôi đã quyết định giữ kho lưu trữ không phân nhánh vì sự đơn giản.
the core library was intentionally left unforked to maintain stability.
Thư viện cốt lõi đã được cố ý để không phân nhánh nhằm duy trì tính ổn định.
the initial design was unforked to ensure a consistent user experience.
Thiết kế ban đầu không phân nhánh để đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán.
the codebase stayed unforked throughout the development lifecycle.
Codebase vẫn giữ nguyên không phân nhánh trong suốt vòng đời phát triển.
the team chose an unforked approach to prevent feature bloat.
Đội ngũ đã chọn phương pháp không phân nhánh để ngăn chặn việc thêm tính năng thừa.
the system architecture was deliberately unforked for scalability.
Chiến lược kiến trúc hệ thống được cố ý không phân nhánh để mở rộng.
the data structure remained unforked, simplifying data management.
Cấu trúc dữ liệu vẫn giữ nguyên không phân nhánh, đơn giản hóa quản lý dữ liệu.
the api was unforked to guarantee backward compatibility.
API không phân nhánh để đảm bảo tính tương thích ngược.
the distribution channel was unforked to streamline distribution.
Kênh phân phối không phân nhánh để đơn giản hóa quy trình phân phối.
the research path was unforked to focus on core findings.
Con đường nghiên cứu không phân nhánh để tập trung vào các phát hiện cốt lõi.
unforked path
con đường chưa phân nhánh
remain unforked
giữ nguyên trạng thái chưa phân nhánh
unforked river
con sông chưa phân nhánh
unforked decision
quyết định chưa phân nhánh
unforked route
đường đi chưa phân nhánh
unforked options
các lựa chọn chưa phân nhánh
unforked future
tương lai chưa phân nhánh
unforked state
trạng thái chưa phân nhánh
unforked line
đường thẳng chưa phân nhánh
unforked way
con đường chưa phân nhánh
the project remained unforked, avoiding unnecessary fragmentation.
Dự án vẫn giữ nguyên, tránh sự phân mảnh không cần thiết.
we decided to keep the repository unforked for simplicity's sake.
Chúng tôi đã quyết định giữ kho lưu trữ không phân nhánh vì sự đơn giản.
the core library was intentionally left unforked to maintain stability.
Thư viện cốt lõi đã được cố ý để không phân nhánh nhằm duy trì tính ổn định.
the initial design was unforked to ensure a consistent user experience.
Thiết kế ban đầu không phân nhánh để đảm bảo trải nghiệm người dùng nhất quán.
the codebase stayed unforked throughout the development lifecycle.
Codebase vẫn giữ nguyên không phân nhánh trong suốt vòng đời phát triển.
the team chose an unforked approach to prevent feature bloat.
Đội ngũ đã chọn phương pháp không phân nhánh để ngăn chặn việc thêm tính năng thừa.
the system architecture was deliberately unforked for scalability.
Chiến lược kiến trúc hệ thống được cố ý không phân nhánh để mở rộng.
the data structure remained unforked, simplifying data management.
Cấu trúc dữ liệu vẫn giữ nguyên không phân nhánh, đơn giản hóa quản lý dữ liệu.
the api was unforked to guarantee backward compatibility.
API không phân nhánh để đảm bảo tính tương thích ngược.
the distribution channel was unforked to streamline distribution.
Kênh phân phối không phân nhánh để đơn giản hóa quy trình phân phối.
the research path was unforked to focus on core findings.
Con đường nghiên cứu không phân nhánh để tập trung vào các phát hiện cốt lõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay