unbridgeable gap
khoảng cách không thể vượt qua
an unbridgeable chasm; unbridgeable differences.
một vực thẳm không thể vượt qua; những khác biệt không thể hòa giải
a seemingly unbridgeable cultural abyss.
một vực sâu văn hóa dường như không thể vượt qua.
There is an unbridgeable gap between their political beliefs.
Có một khoảng cách không thể vượt qua giữa niềm tin chính trị của họ.
The cultural differences between the two countries are unbridgeable.
Sự khác biệt về văn hóa giữa hai quốc gia là không thể vượt qua.
Their conflicting personalities created an unbridgeable divide.
Tính cách mâu thuẫn của họ đã tạo ra một sự chia rẽ không thể vượt qua.
The language barrier proved to be unbridgeable in their communication.
Rào cản ngôn ngữ đã chứng tỏ là một trở ngại không thể vượt qua trong giao tiếp của họ.
The disagreement on this issue seems unbridgeable.
Sự bất đồng về vấn đề này dường như không thể vượt qua.
The generational gap sometimes feels unbridgeable.
Khoảng cách thế hệ đôi khi cảm thấy không thể vượt qua.
Their different values led to an unbridgeable distance between them.
Những giá trị khác nhau của họ dẫn đến một khoảng cách không thể vượt qua giữa họ.
The unbridgeable divide between the rich and the poor is a major societal issue.
Sự chia rẽ không thể vượt qua giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề xã hội lớn.
The ideological gap between the two political parties seems unbridgeable.
Khoảng cách về tư tưởng giữa hai đảng phái chính trị dường như không thể vượt qua.
Their conflicting schedules made it seem like an unbridgeable obstacle to meeting up.
Lịch trình mâu thuẫn của họ khiến mọi thứ dường như là một trở ngại không thể vượt qua để gặp mặt.
unbridgeable gap
khoảng cách không thể vượt qua
an unbridgeable chasm; unbridgeable differences.
một vực thẳm không thể vượt qua; những khác biệt không thể hòa giải
a seemingly unbridgeable cultural abyss.
một vực sâu văn hóa dường như không thể vượt qua.
There is an unbridgeable gap between their political beliefs.
Có một khoảng cách không thể vượt qua giữa niềm tin chính trị của họ.
The cultural differences between the two countries are unbridgeable.
Sự khác biệt về văn hóa giữa hai quốc gia là không thể vượt qua.
Their conflicting personalities created an unbridgeable divide.
Tính cách mâu thuẫn của họ đã tạo ra một sự chia rẽ không thể vượt qua.
The language barrier proved to be unbridgeable in their communication.
Rào cản ngôn ngữ đã chứng tỏ là một trở ngại không thể vượt qua trong giao tiếp của họ.
The disagreement on this issue seems unbridgeable.
Sự bất đồng về vấn đề này dường như không thể vượt qua.
The generational gap sometimes feels unbridgeable.
Khoảng cách thế hệ đôi khi cảm thấy không thể vượt qua.
Their different values led to an unbridgeable distance between them.
Những giá trị khác nhau của họ dẫn đến một khoảng cách không thể vượt qua giữa họ.
The unbridgeable divide between the rich and the poor is a major societal issue.
Sự chia rẽ không thể vượt qua giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề xã hội lớn.
The ideological gap between the two political parties seems unbridgeable.
Khoảng cách về tư tưởng giữa hai đảng phái chính trị dường như không thể vượt qua.
Their conflicting schedules made it seem like an unbridgeable obstacle to meeting up.
Lịch trình mâu thuẫn của họ khiến mọi thứ dường như là một trở ngại không thể vượt qua để gặp mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay