unbrokenness of spirit
sự nguyên vẹn tinh thần
unbrokenness of trust
sự nguyên vẹn niềm tin
unbrokenness in love
sự nguyên vẹn trong tình yêu
unbrokenness of faith
sự nguyên vẹn đức tin
unbrokenness of connection
sự nguyên vẹn kết nối
unbrokenness of family
sự nguyên vẹn của gia đình
unbrokenness of hope
sự nguyên vẹn của hy vọng
unbrokenness in nature
sự nguyên vẹn trong tự nhiên
unbrokenness of history
sự nguyên vẹn của lịch sử
unbrokenness of tradition
sự nguyên vẹn của truyền thống
her unbrokenness in the face of adversity is inspiring.
sự kiên cường của cô ấy trước nghịch cảnh thật truyền cảm hứng.
the unbrokenness of their friendship stood the test of time.
tình bạn bền chặt của họ đã vượt qua thử thách thời gian.
he admired her unbrokenness after the challenging experience.
anh ngưỡng mộ sự kiên cường của cô ấy sau trải nghiệm đầy thử thách.
the unbrokenness of the ancient wall amazed the visitors.
sự vững chắc của bức tường cổ đã khiến du khách kinh ngạc.
unbrokenness can be a sign of resilience in difficult situations.
sự kiên cường có thể là dấu hiệu của khả năng phục hồi trong những tình huống khó khăn.
the artist portrayed the unbrokenness of nature beautifully.
nghệ sĩ đã thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
her unbrokenness was evident in her unwavering beliefs.
sự kiên định của cô ấy thể hiện rõ qua niềm tin không lay chuyển của cô ấy.
the team's unbrokenness led them to victory against all odds.
sự đoàn kết của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù vượt qua mọi khó khăn.
he spoke about the unbrokenness of the human spirit.
anh nói về sức mạnh tinh thần kiên cường của con người.
the unbrokenness of the bond between them was unshakeable.
mối liên kết bền chặt giữa họ không thể lay chuyển.
unbrokenness of spirit
sự nguyên vẹn tinh thần
unbrokenness of trust
sự nguyên vẹn niềm tin
unbrokenness in love
sự nguyên vẹn trong tình yêu
unbrokenness of faith
sự nguyên vẹn đức tin
unbrokenness of connection
sự nguyên vẹn kết nối
unbrokenness of family
sự nguyên vẹn của gia đình
unbrokenness of hope
sự nguyên vẹn của hy vọng
unbrokenness in nature
sự nguyên vẹn trong tự nhiên
unbrokenness of history
sự nguyên vẹn của lịch sử
unbrokenness of tradition
sự nguyên vẹn của truyền thống
her unbrokenness in the face of adversity is inspiring.
sự kiên cường của cô ấy trước nghịch cảnh thật truyền cảm hứng.
the unbrokenness of their friendship stood the test of time.
tình bạn bền chặt của họ đã vượt qua thử thách thời gian.
he admired her unbrokenness after the challenging experience.
anh ngưỡng mộ sự kiên cường của cô ấy sau trải nghiệm đầy thử thách.
the unbrokenness of the ancient wall amazed the visitors.
sự vững chắc của bức tường cổ đã khiến du khách kinh ngạc.
unbrokenness can be a sign of resilience in difficult situations.
sự kiên cường có thể là dấu hiệu của khả năng phục hồi trong những tình huống khó khăn.
the artist portrayed the unbrokenness of nature beautifully.
nghệ sĩ đã thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
her unbrokenness was evident in her unwavering beliefs.
sự kiên định của cô ấy thể hiện rõ qua niềm tin không lay chuyển của cô ấy.
the team's unbrokenness led them to victory against all odds.
sự đoàn kết của đội đã giúp họ giành chiến thắng dù vượt qua mọi khó khăn.
he spoke about the unbrokenness of the human spirit.
anh nói về sức mạnh tinh thần kiên cường của con người.
the unbrokenness of the bond between them was unshakeable.
mối liên kết bền chặt giữa họ không thể lay chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay