unbruised apple
táo không bị dập
stay unbruised
giữ cho không bị dập
unbruised skin
làn da không bị dập
completely unbruised
hoàn toàn không bị dập
unbruised peach
đào không bị dập
unbruised fruit
hoa quả không bị dập
being unbruised
không bị dập
find unbruised
tìm thấy không bị dập
unbruised surface
bề mặt không bị dập
look unbruised
trông không bị dập
the unbruised apple looked perfect on the counter.
Quả táo không bị dập trông hoàn hảo trên mặt quầy.
she carefully inspected the unbruised peaches at the farmer's market.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra những quả đào không bị dập tại chợ nông sản.
he preferred the unbruised bananas over the ones with brown spots.
Anh ấy thích những quả chuối không bị dập hơn là những quả có đốm nâu.
the delivery service ensured the unbruised condition of the produce.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo tình trạng không bị dập của rau quả.
after the fall, thankfully, he remained unbruised.
Sau khi ngã, may mắn thay, anh ấy vẫn không bị dập.
the unbruised tomatoes were used for the salad.
Những quả cà chua không bị dập được sử dụng cho món salad.
she gently placed the unbruised pears in a basket.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt những quả lê không bị dập vào một giỏ.
the child emerged from the playground completely unbruised.
Đứa trẻ bước ra khỏi sân chơi hoàn toàn không bị dập.
he sought out the unbruised sections of the watermelon.
Anh ấy tìm kiếm những phần không bị dập của quả dưa hấu.
the unbruised skin indicated a healthy and ripe avocado.
Lớp vỏ không bị dập cho thấy quả bơ khỏe mạnh và chín muồi.
the boxer's unbruised face was a testament to his skill.
Khuôn mặt không bị dập của võ sĩ là minh chứng cho kỹ năng của anh ấy.
unbruised apple
táo không bị dập
stay unbruised
giữ cho không bị dập
unbruised skin
làn da không bị dập
completely unbruised
hoàn toàn không bị dập
unbruised peach
đào không bị dập
unbruised fruit
hoa quả không bị dập
being unbruised
không bị dập
find unbruised
tìm thấy không bị dập
unbruised surface
bề mặt không bị dập
look unbruised
trông không bị dập
the unbruised apple looked perfect on the counter.
Quả táo không bị dập trông hoàn hảo trên mặt quầy.
she carefully inspected the unbruised peaches at the farmer's market.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra những quả đào không bị dập tại chợ nông sản.
he preferred the unbruised bananas over the ones with brown spots.
Anh ấy thích những quả chuối không bị dập hơn là những quả có đốm nâu.
the delivery service ensured the unbruised condition of the produce.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo tình trạng không bị dập của rau quả.
after the fall, thankfully, he remained unbruised.
Sau khi ngã, may mắn thay, anh ấy vẫn không bị dập.
the unbruised tomatoes were used for the salad.
Những quả cà chua không bị dập được sử dụng cho món salad.
she gently placed the unbruised pears in a basket.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt những quả lê không bị dập vào một giỏ.
the child emerged from the playground completely unbruised.
Đứa trẻ bước ra khỏi sân chơi hoàn toàn không bị dập.
he sought out the unbruised sections of the watermelon.
Anh ấy tìm kiếm những phần không bị dập của quả dưa hấu.
the unbruised skin indicated a healthy and ripe avocado.
Lớp vỏ không bị dập cho thấy quả bơ khỏe mạnh và chín muồi.
the boxer's unbruised face was a testament to his skill.
Khuôn mặt không bị dập của võ sĩ là minh chứng cho kỹ năng của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay