unbuttressed wall
tường không có gờ đỡ
unbuttressed tower
tháp không có gờ đỡ
unbuttressed arch
vòm không có gờ đỡ
unbuttressed structure
cấu trúc không có gờ đỡ
unbuttressed building
tòa nhà không có gờ đỡ
unbuttressed pillar
cột không có gờ đỡ
unbuttressed monument
tượng đài không có gờ đỡ
unbuttressed edifice
kiến trúc không có gờ đỡ
remains unbuttressed
vẫn không có gờ đỡ
unbuttressed bridge
cầu không có gờ đỡ
the historians could not verify the claim with unbuttressed assumptions.
các nhà sử học không thể xác minh tuyên bố với những giả định không có bằng chứng.
engineers warned that the unbuttressed wall was at risk of collapse.
các kỹ sư cảnh báo rằng bức tường không có người đỡ có nguy cơ sụp đổ.
her argument remained weak and unbuttressed by factual evidence.
lý luận của cô ấy vẫn yếu và không được hỗ trợ bởi bằng chứng xác thực.
the report was criticized for being an unbuttressed narrative.
báo cáo bị chỉ trích vì là một tường thuật không có bằng chứng.
he made an unbuttressed accusation against his competitor.
anh ta đưa ra một cáo buộc không có bằng chứng chống lại đối thủ cạnh tranh của mình.
the design featured a sleek but unbuttressed glass facade.
thiết kế có một mặt tiền kính bóng bẩy nhưng không có người đỡ.
the theory was presented as absolute truth but was wholly unbuttressed.
lý thuyết được trình bày như một sự thật tuyệt đối nhưng hoàn toàn không có bằng chứng.
nothing supports this bold thesis in the unbuttressed manuscript.
không có gì chứng minh cho luận án táo bạo này trong bản thảo không có bằng chứng.
such unbuttressed speculation cannot serve as a basis for policy.
những suy đoán không có bằng chứng như vậy không thể làm cơ sở cho chính sách.
the book offers an unbuttressed view of the complex conflict.
cuốn sách đưa ra một cái nhìn không có bằng chứng về cuộc xung đột phức tạp.
the market crashed under the weight of unbuttressed financial optimism.
thị trường sụp đổ dưới sức nặng của sự lạc quan tài chính không có bằng chứng.
standing alone, the unbuttressed pillar was a marvel of balance.
đứng một mình, cột không có người đỡ là một kỳ công của sự cân bằng.
unbuttressed wall
tường không có gờ đỡ
unbuttressed tower
tháp không có gờ đỡ
unbuttressed arch
vòm không có gờ đỡ
unbuttressed structure
cấu trúc không có gờ đỡ
unbuttressed building
tòa nhà không có gờ đỡ
unbuttressed pillar
cột không có gờ đỡ
unbuttressed monument
tượng đài không có gờ đỡ
unbuttressed edifice
kiến trúc không có gờ đỡ
remains unbuttressed
vẫn không có gờ đỡ
unbuttressed bridge
cầu không có gờ đỡ
the historians could not verify the claim with unbuttressed assumptions.
các nhà sử học không thể xác minh tuyên bố với những giả định không có bằng chứng.
engineers warned that the unbuttressed wall was at risk of collapse.
các kỹ sư cảnh báo rằng bức tường không có người đỡ có nguy cơ sụp đổ.
her argument remained weak and unbuttressed by factual evidence.
lý luận của cô ấy vẫn yếu và không được hỗ trợ bởi bằng chứng xác thực.
the report was criticized for being an unbuttressed narrative.
báo cáo bị chỉ trích vì là một tường thuật không có bằng chứng.
he made an unbuttressed accusation against his competitor.
anh ta đưa ra một cáo buộc không có bằng chứng chống lại đối thủ cạnh tranh của mình.
the design featured a sleek but unbuttressed glass facade.
thiết kế có một mặt tiền kính bóng bẩy nhưng không có người đỡ.
the theory was presented as absolute truth but was wholly unbuttressed.
lý thuyết được trình bày như một sự thật tuyệt đối nhưng hoàn toàn không có bằng chứng.
nothing supports this bold thesis in the unbuttressed manuscript.
không có gì chứng minh cho luận án táo bạo này trong bản thảo không có bằng chứng.
such unbuttressed speculation cannot serve as a basis for policy.
những suy đoán không có bằng chứng như vậy không thể làm cơ sở cho chính sách.
the book offers an unbuttressed view of the complex conflict.
cuốn sách đưa ra một cái nhìn không có bằng chứng về cuộc xung đột phức tạp.
the market crashed under the weight of unbuttressed financial optimism.
thị trường sụp đổ dưới sức nặng của sự lạc quan tài chính không có bằng chứng.
standing alone, the unbuttressed pillar was a marvel of balance.
đứng một mình, cột không có người đỡ là một kỳ công của sự cân bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay