uncommunicable pain
đau khổ không thể diễn tả
uncommunicable thoughts
những suy nghĩ không thể diễn tả
uncommunicable feelings
những cảm xúc không thể diễn tả
uncommunicable emotions
những cảm xúc không thể diễn tả
uncommunicable desires
những khao khát không thể diễn tả
uncommunicable truths
những sự thật không thể diễn tả
uncommunicable experiences
những trải nghiệm không thể diễn tả
uncommunicable knowledge
những kiến thức không thể diễn tả
uncommunicable grief
sự đau buồn không thể diễn tả
uncommunicable joy
niềm vui không thể diễn tả
his thoughts were uncommunicable to anyone else.
Những suy nghĩ của anh ấy không thể truyền đạt cho bất kỳ ai khác.
she felt an uncommunicable sadness inside her.
Cô cảm thấy một nỗi buồn không thể diễn tả trong lòng.
there are emotions that can be uncommunicable in words.
Có những cảm xúc mà không thể diễn tả bằng lời.
the experience was so profound that it felt uncommunicable.
Trải nghiệm quá sâu sắc đến mức nó trở nên khó diễn tả.
his uncommunicable ideas baffled the audience.
Những ý tưởng không thể diễn đạt của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
she tried to explain her feelings, but they remained uncommunicable.
Cô ấy cố gắng giải thích cảm xúc của mình, nhưng chúng vẫn không thể diễn tả.
some thoughts are simply uncommunicable to others.
Một số suy nghĩ đơn giản là không thể diễn đạt cho người khác.
his uncommunicable fears haunted him every night.
Những nỗi sợ hãi không thể diễn tả của anh ấy ám ảnh anh ấy mỗi đêm.
she expressed an uncommunicable longing for freedom.
Cô bày tỏ một khao khát tự do không thể diễn tả.
they shared an uncommunicable bond that transcended words.
Họ chia sẻ một mối liên kết không thể diễn tả vượt lên trên lời nói.
uncommunicable pain
đau khổ không thể diễn tả
uncommunicable thoughts
những suy nghĩ không thể diễn tả
uncommunicable feelings
những cảm xúc không thể diễn tả
uncommunicable emotions
những cảm xúc không thể diễn tả
uncommunicable desires
những khao khát không thể diễn tả
uncommunicable truths
những sự thật không thể diễn tả
uncommunicable experiences
những trải nghiệm không thể diễn tả
uncommunicable knowledge
những kiến thức không thể diễn tả
uncommunicable grief
sự đau buồn không thể diễn tả
uncommunicable joy
niềm vui không thể diễn tả
his thoughts were uncommunicable to anyone else.
Những suy nghĩ của anh ấy không thể truyền đạt cho bất kỳ ai khác.
she felt an uncommunicable sadness inside her.
Cô cảm thấy một nỗi buồn không thể diễn tả trong lòng.
there are emotions that can be uncommunicable in words.
Có những cảm xúc mà không thể diễn tả bằng lời.
the experience was so profound that it felt uncommunicable.
Trải nghiệm quá sâu sắc đến mức nó trở nên khó diễn tả.
his uncommunicable ideas baffled the audience.
Những ý tưởng không thể diễn đạt của anh ấy đã khiến khán giả bối rối.
she tried to explain her feelings, but they remained uncommunicable.
Cô ấy cố gắng giải thích cảm xúc của mình, nhưng chúng vẫn không thể diễn tả.
some thoughts are simply uncommunicable to others.
Một số suy nghĩ đơn giản là không thể diễn đạt cho người khác.
his uncommunicable fears haunted him every night.
Những nỗi sợ hãi không thể diễn tả của anh ấy ám ảnh anh ấy mỗi đêm.
she expressed an uncommunicable longing for freedom.
Cô bày tỏ một khao khát tự do không thể diễn tả.
they shared an uncommunicable bond that transcended words.
Họ chia sẻ một mối liên kết không thể diễn tả vượt lên trên lời nói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay