unconquered

[Mỹ]/ʌn'kɒŋkəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không bị chinh phục hoặc vượt qua; không bị đánh bại hoặc bị bắt.

Câu ví dụ

the unconquered will of the people

ý chí kiên cường của nhân dân

to face unconquered fears

đối mặt với những nỗi sợ hãi không thể khuất phục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay