indomitable spirit
tinh thần không khuất phục
showed indomitable courage
cho thấy lòng dũng cảm không khuất phục
a woman of indomitable spirit.
một người phụ nữ có tinh thần bất khuất.
her indomitable will to win
ý chí kiên cường của cô ấy để chiến thắng
A selfless man has an indomitable spirit.
Một người đàn ông vị tha có tinh thần bất khuất.
She showed an indomitable spirit in the face of adversity.
Cô ấy đã thể hiện tinh thần bất khuất trước nghịch cảnh.
His indomitable willpower helped him overcome all obstacles.
Ý chí kiên cường của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi trở ngại.
The team's indomitable determination led them to victory.
Sự kiên định không thể lay chuyển của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
Despite numerous setbacks, she remained indomitable in her pursuit of success.
Bất chấp nhiều thất bại, cô ấy vẫn kiên định trong việc theo đuổi thành công.
His indomitable courage inspired others to follow suit.
Sự can đảm kiên cường của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
The indomitable leader led his team to achieve great things.
Nhà lãnh đạo bất khuất đã dẫn dắt đội của mình đạt được những điều tuyệt vời.
She possesses an indomitable work ethic that sets her apart from her peers.
Cô ấy sở hữu một đạo đức làm việc kiên định khiến cô ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp.
The indomitable spirit of the protesters fueled their determination to fight for change.
Tinh thần bất khuất của những người biểu tình đã thúc đẩy quyết tâm của họ để đấu tranh cho sự thay đổi.
His indomitable optimism in the face of challenges was truly inspiring.
Sự lạc quan kiên định của anh ấy trước những thử thách thực sự truyền cảm hứng.
The indomitable human spirit has the power to overcome any obstacle.
Tinh thần bất khuất của con người có sức mạnh vượt qua mọi trở ngại.
indomitable spirit
tinh thần không khuất phục
showed indomitable courage
cho thấy lòng dũng cảm không khuất phục
a woman of indomitable spirit.
một người phụ nữ có tinh thần bất khuất.
her indomitable will to win
ý chí kiên cường của cô ấy để chiến thắng
A selfless man has an indomitable spirit.
Một người đàn ông vị tha có tinh thần bất khuất.
She showed an indomitable spirit in the face of adversity.
Cô ấy đã thể hiện tinh thần bất khuất trước nghịch cảnh.
His indomitable willpower helped him overcome all obstacles.
Ý chí kiên cường của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua mọi trở ngại.
The team's indomitable determination led them to victory.
Sự kiên định không thể lay chuyển của đội đã dẫn họ đến chiến thắng.
Despite numerous setbacks, she remained indomitable in her pursuit of success.
Bất chấp nhiều thất bại, cô ấy vẫn kiên định trong việc theo đuổi thành công.
His indomitable courage inspired others to follow suit.
Sự can đảm kiên cường của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
The indomitable leader led his team to achieve great things.
Nhà lãnh đạo bất khuất đã dẫn dắt đội của mình đạt được những điều tuyệt vời.
She possesses an indomitable work ethic that sets her apart from her peers.
Cô ấy sở hữu một đạo đức làm việc kiên định khiến cô ấy khác biệt so với những người đồng nghiệp.
The indomitable spirit of the protesters fueled their determination to fight for change.
Tinh thần bất khuất của những người biểu tình đã thúc đẩy quyết tâm của họ để đấu tranh cho sự thay đổi.
His indomitable optimism in the face of challenges was truly inspiring.
Sự lạc quan kiên định của anh ấy trước những thử thách thực sự truyền cảm hứng.
The indomitable human spirit has the power to overcome any obstacle.
Tinh thần bất khuất của con người có sức mạnh vượt qua mọi trở ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay