untamed

[Mỹ]/ˌʌnˈteɪmd/
[Anh]/ˌʌnˈteɪmd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hoang dã, không thể kiểm soát, khó thuần hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

untamed wilderness

vùng hoang dã chưa bị thuần hóa

untamed passion

tình đam mê chưa bị thuần hóa

untamed spirit

tinh thần hoang dã

Câu ví dụ

her hair was a tumble of untamed curls.

tóc của cô là một mớ xoăn tự nhiên.

Per the imaginary Lewis Carroll notes in my head, the Bandersnatch is a creature that represents the wild and untamed evil of feminine sexuality.

Theo những ghi chú tưởng tượng của Lewis Carroll trong đầu tôi, Bandersnatch là một sinh vật đại diện cho sự xấu xa hoang dã và không thể khuất phục của sự nữ tính.

The untamed wilderness stretched out before us.

Vùng hoang dã chưa bị khai phá trải dài trước mắt chúng tôi.

His untamed hair flowed freely in the wind.

Mái tóc chưa được chải chuốt của anh ấy bay tự do trong gió.

She had an untamed spirit that refused to be confined.

Cô ấy có một tinh thần tự do không chịu bị ràng buộc.

The horse was known for its untamed behavior.

Con ngựa nổi tiếng với hành vi chưa được thuần hóa của nó.

He was drawn to her untamed beauty.

Anh ấy bị thu hút bởi vẻ đẹp hoang dã của cô ấy.

The river flowed untamed through the valley.

Dòng sông chảy hoang dã qua thung lũng.

Her untamed laughter filled the room.

Tiếng cười tự do của cô ấy tràn ngập căn phòng.

The untamed power of the storm was awe-inspiring.

Sức mạnh hoang dã của cơn bão thật đáng kinh ngạc.

He had an untamed passion for adventure.

Anh ấy có một niềm đam mê phiêu lưu không giới hạn.

The untamed lion roared in the distance.

Con sư tử hoang dã gầm gừ từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay