unsubdued spirit
tinh thần không khuất phục
unsubdued nature
tính cách không khuất phục
unsubdued will
ý chí không khuất phục
unsubdued courage
dũng khí không khuất phục
unsubdued heart
trái tim không khuất phục
unsubdued passion
nhiệt huyết không khuất phục
unsubdued strength
sức mạnh không khuất phục
unsubdued determination
quyết tâm không khuất phục
unsubdued energy
năng lượng không khuất phục
unsubdued ambition
tham vọng không khuất phục
the spirit of the unsubdued warrior inspired his comrades.
tinh thần của chiến binh không khuất phục đã truyền cảm hứng cho các đồng đội của anh ấy.
her unsubdued passion for art led her to create beautiful masterpieces.
tình yêu nghệ thuật không khuất phục của cô ấy đã dẫn cô ấy đến tạo ra những kiệt tác tuyệt đẹp.
the unsubdued nature of the wild horse captivated the onlookers.
bản chất không khuất phục của chú ngựa hoang đã khiến những người chứng kiến bị cuốn hút.
despite the challenges, her unsubdued determination kept her moving forward.
bất chấp những thử thách, sự kiên định không khuất phục của cô ấy đã giúp cô ấy tiếp tục tiến về phía trước.
the unsubdued laughter of children filled the playground with joy.
tiếng cười không khuất phục của trẻ em tràn ngập sân chơi với niềm vui.
he fought with an unsubdued spirit until the very end.
anh chiến đấu với tinh thần không khuất phục cho đến phút cuối cùng.
the unsubdued landscape of the mountains left everyone in awe.
khung cảnh núi non không khuất phục khiến mọi người đều kinh ngạc.
her unsubdued curiosity led her to explore the unknown.
sự tò mò không khuất phục của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá những điều chưa biết.
the team displayed an unsubdued energy during the competition.
đội đã thể hiện một nguồn năng lượng không khuất phục trong suốt cuộc thi.
even in defeat, his unsubdued spirit shone brightly.
ngay cả trong thất bại, tinh thần không khuất phục của anh ấy vẫn tỏa sáng rực rỡ.
unsubdued spirit
tinh thần không khuất phục
unsubdued nature
tính cách không khuất phục
unsubdued will
ý chí không khuất phục
unsubdued courage
dũng khí không khuất phục
unsubdued heart
trái tim không khuất phục
unsubdued passion
nhiệt huyết không khuất phục
unsubdued strength
sức mạnh không khuất phục
unsubdued determination
quyết tâm không khuất phục
unsubdued energy
năng lượng không khuất phục
unsubdued ambition
tham vọng không khuất phục
the spirit of the unsubdued warrior inspired his comrades.
tinh thần của chiến binh không khuất phục đã truyền cảm hứng cho các đồng đội của anh ấy.
her unsubdued passion for art led her to create beautiful masterpieces.
tình yêu nghệ thuật không khuất phục của cô ấy đã dẫn cô ấy đến tạo ra những kiệt tác tuyệt đẹp.
the unsubdued nature of the wild horse captivated the onlookers.
bản chất không khuất phục của chú ngựa hoang đã khiến những người chứng kiến bị cuốn hút.
despite the challenges, her unsubdued determination kept her moving forward.
bất chấp những thử thách, sự kiên định không khuất phục của cô ấy đã giúp cô ấy tiếp tục tiến về phía trước.
the unsubdued laughter of children filled the playground with joy.
tiếng cười không khuất phục của trẻ em tràn ngập sân chơi với niềm vui.
he fought with an unsubdued spirit until the very end.
anh chiến đấu với tinh thần không khuất phục cho đến phút cuối cùng.
the unsubdued landscape of the mountains left everyone in awe.
khung cảnh núi non không khuất phục khiến mọi người đều kinh ngạc.
her unsubdued curiosity led her to explore the unknown.
sự tò mò không khuất phục của cô ấy đã dẫn cô ấy đến khám phá những điều chưa biết.
the team displayed an unsubdued energy during the competition.
đội đã thể hiện một nguồn năng lượng không khuất phục trong suốt cuộc thi.
even in defeat, his unsubdued spirit shone brightly.
ngay cả trong thất bại, tinh thần không khuất phục của anh ấy vẫn tỏa sáng rực rỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay