unconsecrated ground
đất chưa được làm phép
unconsecrated place
nơi chưa được làm phép
unconsecrated life
cuộc đời chưa được làm phép
unconsecrated burial
tang lễ chưa được làm phép
unconsecrated altar
bàn thờ chưa được làm phép
unconsecrated ceremony
nghi lễ chưa được làm phép
unconsecrated soul
lời nguyện chưa được làm phép
unconsecrated offering
lễ vật chưa được làm phép
unconsecrated priest
tu sĩ chưa được làm phép
unconsecrated ritual
thực hành chưa được làm phép
the unconsecrated ground was overgrown with weeds.
khu đất không được làm phép đã mọc đầy cỏ dại.
she felt uneasy walking on the unconsecrated land.
cô cảm thấy không thoải mái khi đi trên vùng đất không được làm phép.
the unconsecrated church was abandoned for years.
nhà thờ không được làm phép đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.
they decided to hold the ceremony in an unconsecrated area.
họ quyết định tổ chức buổi lễ ở một khu vực không được làm phép.
the unconsecrated cemetery lacked proper maintenance.
người kế thừa không được làm phép thiếu sự bảo trì thích hợp.
some rituals require a consecrated space, not an unconsecrated one.
một số nghi lễ đòi hỏi một không gian được làm phép, chứ không phải là không được làm phép.
he hesitated to step onto the unconsecrated soil.
anh ta do dự khi bước lên đất không được làm phép.
the unconsecrated altar was a topic of debate.
bàn thờ không được làm phép là chủ đề tranh luận.
visitors were not allowed to enter the unconsecrated grounds.
khách tham quan không được phép vào khu vực không được làm phép.
the history of the unconsecrated site intrigued many researchers.
lịch sử của địa điểm không được làm phép đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu.
unconsecrated ground
đất chưa được làm phép
unconsecrated place
nơi chưa được làm phép
unconsecrated life
cuộc đời chưa được làm phép
unconsecrated burial
tang lễ chưa được làm phép
unconsecrated altar
bàn thờ chưa được làm phép
unconsecrated ceremony
nghi lễ chưa được làm phép
unconsecrated soul
lời nguyện chưa được làm phép
unconsecrated offering
lễ vật chưa được làm phép
unconsecrated priest
tu sĩ chưa được làm phép
unconsecrated ritual
thực hành chưa được làm phép
the unconsecrated ground was overgrown with weeds.
khu đất không được làm phép đã mọc đầy cỏ dại.
she felt uneasy walking on the unconsecrated land.
cô cảm thấy không thoải mái khi đi trên vùng đất không được làm phép.
the unconsecrated church was abandoned for years.
nhà thờ không được làm phép đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.
they decided to hold the ceremony in an unconsecrated area.
họ quyết định tổ chức buổi lễ ở một khu vực không được làm phép.
the unconsecrated cemetery lacked proper maintenance.
người kế thừa không được làm phép thiếu sự bảo trì thích hợp.
some rituals require a consecrated space, not an unconsecrated one.
một số nghi lễ đòi hỏi một không gian được làm phép, chứ không phải là không được làm phép.
he hesitated to step onto the unconsecrated soil.
anh ta do dự khi bước lên đất không được làm phép.
the unconsecrated altar was a topic of debate.
bàn thờ không được làm phép là chủ đề tranh luận.
visitors were not allowed to enter the unconsecrated grounds.
khách tham quan không được phép vào khu vực không được làm phép.
the history of the unconsecrated site intrigued many researchers.
lịch sử của địa điểm không được làm phép đã thu hút nhiều nhà nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay