unhallowed ground
đất thánh bị xâm phạm
unhallowed rites
nghi lễ bị xâm phạm
unhallowed deeds
hành động bị xâm phạm
unhallowed spirits
linh hồn bị xâm phạm
unhallowed places
nơi bị xâm phạm
unhallowed whispers
tiếng thì thầm bị xâm phạm
unhallowed curses
lời nguyền bị xâm phạm
unhallowed shadows
bóng tối bị xâm phạm
unhallowed souls
lòng hồn bị xâm phạm
unhallowed night
đêm bị xâm phạm
the unhallowed ground was avoided by all the villagers.
khu đất bị nguyền rủa đã bị tất cả những người dân làng tránh xa.
he was drawn to the unhallowed secrets of the ancient temple.
anh ta bị thu hút bởi những bí mật bị nguyền rủa của ngôi đền cổ.
the story spoke of unhallowed spirits wandering at night.
câu chuyện kể về những linh hồn bị nguyền rủa lang thang vào ban đêm.
they performed rituals to cleanse the unhallowed site.
họ thực hiện các nghi lễ để thanh tẩy khu vực bị nguyền rủa.
legends warn of the dangers lurking in unhallowed places.
các truyền thuyết cảnh báo về những nguy hiểm ẩn náu trong những nơi bị nguyền rủa.
the unhallowed tomb was said to be cursed.
ngôi mộ bị nguyền rủa được cho là bị nguyền.
explorers often sought out unhallowed ruins for treasure.
những người khám phá thường tìm kiếm những tàn tích bị nguyền rủa để tìm kho báu.
they were warned not to disturb the unhallowed remains.
họ được cảnh báo không nên quấy rầy những di tích bị nguyền rủa.
the unhallowed whispers echoed through the dark forest.
những lời thì thầm bị nguyền rủa vang vọng qua khu rừng tối tăm.
many believe that unhallowed acts can bring misfortune.
nhiều người tin rằng những hành động bị nguyền rủa có thể mang lại xui xẻo.
unhallowed ground
đất thánh bị xâm phạm
unhallowed rites
nghi lễ bị xâm phạm
unhallowed deeds
hành động bị xâm phạm
unhallowed spirits
linh hồn bị xâm phạm
unhallowed places
nơi bị xâm phạm
unhallowed whispers
tiếng thì thầm bị xâm phạm
unhallowed curses
lời nguyền bị xâm phạm
unhallowed shadows
bóng tối bị xâm phạm
unhallowed souls
lòng hồn bị xâm phạm
unhallowed night
đêm bị xâm phạm
the unhallowed ground was avoided by all the villagers.
khu đất bị nguyền rủa đã bị tất cả những người dân làng tránh xa.
he was drawn to the unhallowed secrets of the ancient temple.
anh ta bị thu hút bởi những bí mật bị nguyền rủa của ngôi đền cổ.
the story spoke of unhallowed spirits wandering at night.
câu chuyện kể về những linh hồn bị nguyền rủa lang thang vào ban đêm.
they performed rituals to cleanse the unhallowed site.
họ thực hiện các nghi lễ để thanh tẩy khu vực bị nguyền rủa.
legends warn of the dangers lurking in unhallowed places.
các truyền thuyết cảnh báo về những nguy hiểm ẩn náu trong những nơi bị nguyền rủa.
the unhallowed tomb was said to be cursed.
ngôi mộ bị nguyền rủa được cho là bị nguyền.
explorers often sought out unhallowed ruins for treasure.
những người khám phá thường tìm kiếm những tàn tích bị nguyền rủa để tìm kho báu.
they were warned not to disturb the unhallowed remains.
họ được cảnh báo không nên quấy rầy những di tích bị nguyền rủa.
the unhallowed whispers echoed through the dark forest.
những lời thì thầm bị nguyền rủa vang vọng qua khu rừng tối tăm.
many believe that unhallowed acts can bring misfortune.
nhiều người tin rằng những hành động bị nguyền rủa có thể mang lại xui xẻo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay