unconsumable

[Mỹ]/[ʌnˈkɒnzjʊməbl]/
[Anh]/[ʌnˈkɒnzjʊməbl]/

Dịch

adj. Không thể được tiêu thụ; không thể sử dụng; không thể bị cạn kiệt; không thể được khai thác hoặc sử dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unconsumable food

thức ăn không thể tiêu thụ

being unconsumable

đang không thể tiêu thụ

found unconsumable

được phát hiện không thể tiêu thụ

completely unconsumable

hoàn toàn không thể tiêu thụ

unconsumable waste

rác thải không thể tiêu thụ

rendered unconsumable

được làm cho không thể tiêu thụ

unconsumable portions

phần không thể tiêu thụ

deemed unconsumable

được coi là không thể tiêu thụ

unconsumable product

sản phẩm không thể tiêu thụ

was unconsumable

đã không thể tiêu thụ

Câu ví dụ

the training manuals were entirely unconsumable due to their technical jargon.

Tài liệu hướng dẫn đào tạo hoàn toàn không thể sử dụng do chứa nhiều thuật ngữ kỹ thuật.

the software license was unconsumable after the trial period expired.

Giấy phép phần mềm không còn hiệu lực sau khi thời gian dùng thử kết thúc.

the unconsumable data from the faulty sensor was discarded.

Dữ liệu không thể sử dụng từ cảm biến bị lỗi đã bị loại bỏ.

the unconsumable ingredients meant the recipe had to be altered.

Các thành phần không thể sử dụng khiến công thức phải được điều chỉnh.

the unconsumable report highlighted significant flaws in the project.

Báo cáo không thể sử dụng đã chỉ ra những khiếm khuyết lớn trong dự án.

we had to scrap the unconsumable prototype after repeated failures.

Chúng tôi phải hủy bỏ mẫu thử không thể sử dụng sau nhiều lần thất bại.

the unconsumable fuel source rendered the rocket unusable.

Nguồn nhiên liệu không thể sử dụng khiến tên lửa trở nên không thể sử dụng.

the unconsumable evidence was deemed inadmissible in court.

Bằng chứng không thể sử dụng đã bị coi là không thể chấp nhận được tại tòa án.

the unconsumable code was a major obstacle to the project's completion.

Đoạn mã không thể sử dụng là một trở ngại lớn đối với việc hoàn thành dự án.

the unconsumable product was returned for a full refund.

Sản phẩm không thể sử dụng đã được trả lại để được hoàn tiền đầy đủ.

the unconsumable information proved useless for the investigation.

Thông tin không thể sử dụng đã chứng minh là vô dụng cho cuộc điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay