unpalatable

[Mỹ]/ʌnˈpælətəbl/
[Anh]/ʌnˈpælətəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khó chịu khi nếm; không ngon.

Câu ví dụ

the unpalatable fact that many of the world's people are starving.

sự thật khó chịu rằng nhiều người trên thế giới đang đói.

The food was unpalatable, so I couldn't finish it.

Thức ăn quá khó ăn nên tôi không thể ăn hết.

The chef tried to salvage the unpalatable dish by adding more seasoning.

Đầu bếp đã cố gắng cứu món ăn khó ăn bằng cách thêm gia vị.

The restaurant received complaints about the unpalatable taste of their new menu item.

Nhà hàng nhận được khiếu nại về hương vị khó chịu của món mới trong thực đơn.

The unpalatable smell of the garbage made it difficult to walk past the alley.

Mùi khó chịu của rác khiến việc đi qua con hẻm trở nên khó khăn.

The medicine had an unpalatable aftertaste, making it hard to swallow.

Thuốc có vị sau khó chịu, khiến tôi khó nuốt.

The unpalatable truth was finally revealed, causing shock among the audience.

Sự thật khó chịu cuối cùng cũng đã bị tiết lộ, gây sốc cho khán giả.

The unpalatable reality of the situation forced us to make some tough decisions.

Bản chất khó chịu của tình hình đã buộc chúng tôi phải đưa ra một số quyết định khó khăn.

The unpalatable nature of the job made it hard to find candidates willing to apply.

Tính chất khó chịu của công việc khiến việc tìm kiếm các ứng viên sẵn sàng ứng tuyển trở nên khó khăn.

The unpalatable behavior of the guests led to their removal from the event.

Hành vi khó chịu của khách đã dẫn đến việc họ bị loại khỏi sự kiện.

The unpalatable truth about the company's financial situation was finally exposed.

Sự thật khó chịu về tình hình tài chính của công ty cuối cùng cũng đã bị phơi bày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay