uncontestable fact
thực tế không thể tranh cãi
uncontestable evidence
chứng cứ không thể tranh cãi
uncontestable claim
đề xuất không thể tranh cãi
uncontestable truth
sự thật không thể tranh cãi
uncontestable right
quyền không thể tranh cãi
uncontestable authority
quyền uy không thể tranh cãi
uncontestable argument
lập luận không thể tranh cãi
uncontestable conclusion
kết luận không thể tranh cãi
uncontestable logic
logic không thể tranh cãi
the prosecution presented uncontestable evidence that convinced the jury immediately.
Bộ phận công tố đã trình bày bằng chứng không thể chối bỏ đã thuyết phục bồi thẩm ngay lập tức.
historical records show an uncontestable decline in traditional manufacturing jobs.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy sự suy giảm không thể chối bỏ trong các công việc sản xuất truyền thống.
his argument, based on uncontestable scientific principles, silenced all critics.
Lập luận của anh ấy, dựa trên các nguyên lý khoa học không thể chối bỏ, đã khiến tất cả các nhà chỉ trích im lặng.
the team demonstrated uncontestable superiority throughout the championship season.
Đội đã thể hiện sự vượt trội không thể chối bỏ suốt mùa giải vô địch.
she holds an uncontestable position as the leading expert in marine biology.
Cô giữ vị trí không thể chối bỏ là chuyên gia hàng đầu trong sinh học biển.
the document provides uncontestable proof of the company's ownership rights.
Tài liệu cung cấp bằng chứng không thể chối bỏ về quyền sở hữu của công ty.
his mathematical theorem remains uncontestable after decades of scrutiny.
Định lý toán học của anh ấy vẫn không thể chối bỏ sau hàng thập kỷ kiểm tra.
the athlete's record represents an uncontestable achievement in olympic history.
Kỷ lục của vận động viên đại diện cho một thành tựu không thể chối bỏ trong lịch sử Olympic.
legal scholars recognize this as an uncontestable interpretation of constitutional law.
Các học giả pháp lý công nhận đây là một cách diễn giải không thể chối bỏ của luật hiến pháp.
the evidence presented was so overwhelming it became uncontestable.
Bằng chứng được trình bày quá mạnh mẽ đến mức trở thành không thể chối bỏ.
her uncontestable expertise in computer science made her the ideal candidate.
Chuyên môn không thể chối bỏ của cô trong khoa học máy tính đã khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng.
the company maintains uncontestable dominance in the global smartphone market.
Công ty duy trì vị thế thống trị không thể chối bỏ trên thị trường điện thoại thông minh toàn cầu.
uncontestable fact
thực tế không thể tranh cãi
uncontestable evidence
chứng cứ không thể tranh cãi
uncontestable claim
đề xuất không thể tranh cãi
uncontestable truth
sự thật không thể tranh cãi
uncontestable right
quyền không thể tranh cãi
uncontestable authority
quyền uy không thể tranh cãi
uncontestable argument
lập luận không thể tranh cãi
uncontestable conclusion
kết luận không thể tranh cãi
uncontestable logic
logic không thể tranh cãi
the prosecution presented uncontestable evidence that convinced the jury immediately.
Bộ phận công tố đã trình bày bằng chứng không thể chối bỏ đã thuyết phục bồi thẩm ngay lập tức.
historical records show an uncontestable decline in traditional manufacturing jobs.
Các hồ sơ lịch sử cho thấy sự suy giảm không thể chối bỏ trong các công việc sản xuất truyền thống.
his argument, based on uncontestable scientific principles, silenced all critics.
Lập luận của anh ấy, dựa trên các nguyên lý khoa học không thể chối bỏ, đã khiến tất cả các nhà chỉ trích im lặng.
the team demonstrated uncontestable superiority throughout the championship season.
Đội đã thể hiện sự vượt trội không thể chối bỏ suốt mùa giải vô địch.
she holds an uncontestable position as the leading expert in marine biology.
Cô giữ vị trí không thể chối bỏ là chuyên gia hàng đầu trong sinh học biển.
the document provides uncontestable proof of the company's ownership rights.
Tài liệu cung cấp bằng chứng không thể chối bỏ về quyền sở hữu của công ty.
his mathematical theorem remains uncontestable after decades of scrutiny.
Định lý toán học của anh ấy vẫn không thể chối bỏ sau hàng thập kỷ kiểm tra.
the athlete's record represents an uncontestable achievement in olympic history.
Kỷ lục của vận động viên đại diện cho một thành tựu không thể chối bỏ trong lịch sử Olympic.
legal scholars recognize this as an uncontestable interpretation of constitutional law.
Các học giả pháp lý công nhận đây là một cách diễn giải không thể chối bỏ của luật hiến pháp.
the evidence presented was so overwhelming it became uncontestable.
Bằng chứng được trình bày quá mạnh mẽ đến mức trở thành không thể chối bỏ.
her uncontestable expertise in computer science made her the ideal candidate.
Chuyên môn không thể chối bỏ của cô trong khoa học máy tính đã khiến cô trở thành ứng viên lý tưởng.
the company maintains uncontestable dominance in the global smartphone market.
Công ty duy trì vị thế thống trị không thể chối bỏ trên thị trường điện thoại thông minh toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay