uncontrolledness issues
các vấn đề về mất kiểm soát
uncontrolledness behavior
hành vi mất kiểm soát
uncontrolledness risks
những rủi ro về mất kiểm soát
uncontrolledness factors
các yếu tố gây mất kiểm soát
uncontrolledness effects
tác động của việc mất kiểm soát
uncontrolledness symptoms
các triệu chứng của việc mất kiểm soát
uncontrolledness situations
các tình huống mất kiểm soát
uncontrolledness challenges
những thách thức về mất kiểm soát
uncontrolledness tendencies
xu hướng mất kiểm soát
uncontrolledness patterns
các mô hình mất kiểm soát
his uncontrolledness often leads to reckless decisions.
Sự thiếu kiểm soát của anh ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
the uncontrolledness of the wildfire caused extensive damage.
Sự thiếu kiểm soát của đám cháy rừng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
her uncontrolledness in spending money worried her friends.
Sự thiếu kiểm soát của cô ấy trong việc tiêu tiền khiến bạn bè lo lắng.
the child's uncontrolledness in the store was embarrassing for his parents.
Sự thiếu kiểm soát của đứa trẻ trong cửa hàng khiến cha mẹ anh ấy bối rối.
uncontrolledness in emotions can lead to conflicts.
Sự thiếu kiểm soát trong cảm xúc có thể dẫn đến xung đột.
his uncontrolledness during the presentation affected his credibility.
Sự thiếu kiểm soát của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã ảnh hưởng đến uy tín của anh ấy.
they discussed the uncontrolledness of the market fluctuations.
Họ đã thảo luận về sự thiếu kiểm soát của biến động thị trường.
the uncontrolledness of the situation required immediate action.
Sự thiếu kiểm soát của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
uncontrolledness in traffic can lead to serious accidents.
Sự thiếu kiểm soát trong giao thông có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
he recognized his uncontrolledness and sought help.
Anh ấy nhận ra sự thiếu kiểm soát của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
uncontrolledness issues
các vấn đề về mất kiểm soát
uncontrolledness behavior
hành vi mất kiểm soát
uncontrolledness risks
những rủi ro về mất kiểm soát
uncontrolledness factors
các yếu tố gây mất kiểm soát
uncontrolledness effects
tác động của việc mất kiểm soát
uncontrolledness symptoms
các triệu chứng của việc mất kiểm soát
uncontrolledness situations
các tình huống mất kiểm soát
uncontrolledness challenges
những thách thức về mất kiểm soát
uncontrolledness tendencies
xu hướng mất kiểm soát
uncontrolledness patterns
các mô hình mất kiểm soát
his uncontrolledness often leads to reckless decisions.
Sự thiếu kiểm soát của anh ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.
the uncontrolledness of the wildfire caused extensive damage.
Sự thiếu kiểm soát của đám cháy rừng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
her uncontrolledness in spending money worried her friends.
Sự thiếu kiểm soát của cô ấy trong việc tiêu tiền khiến bạn bè lo lắng.
the child's uncontrolledness in the store was embarrassing for his parents.
Sự thiếu kiểm soát của đứa trẻ trong cửa hàng khiến cha mẹ anh ấy bối rối.
uncontrolledness in emotions can lead to conflicts.
Sự thiếu kiểm soát trong cảm xúc có thể dẫn đến xung đột.
his uncontrolledness during the presentation affected his credibility.
Sự thiếu kiểm soát của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình đã ảnh hưởng đến uy tín của anh ấy.
they discussed the uncontrolledness of the market fluctuations.
Họ đã thảo luận về sự thiếu kiểm soát của biến động thị trường.
the uncontrolledness of the situation required immediate action.
Sự thiếu kiểm soát của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
uncontrolledness in traffic can lead to serious accidents.
Sự thiếu kiểm soát trong giao thông có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
he recognized his uncontrolledness and sought help.
Anh ấy nhận ra sự thiếu kiểm soát của mình và tìm kiếm sự giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay