uncooperativeness shown
sự thiếu hợp tác thể hiện
displaying uncooperativeness
thể hiện sự thiếu hợp tác
due to uncooperativeness
do sự thiếu hợp tác
uncooperativeness example
ví dụ về sự thiếu hợp tác
avoiding uncooperativeness
tránh sự thiếu hợp tác
instances of uncooperativeness
các trường hợp thiếu hợp tác
uncooperativeness level
mức độ thiếu hợp tác
uncooperativeness impacts
tác động của sự thiếu hợp tác
uncooperativeness clearly
sự thiếu hợp tác rõ ràng
uncooperativeness ultimately
sự thiếu hợp tác cuối cùng
the suspect's uncooperativeness hindered the police investigation.
Sự không hợp tác của đối tượng đã cản trở cuộc điều tra của cảnh sát.
her uncooperativeness during questioning raised suspicions.
Sự không hợp tác của cô ấy trong quá trình thẩm vấn đã khiến người ta nghi ngờ.
we attributed the project's failure to the team's uncooperativeness.
Chúng tôi cho rằng sự thất bại của dự án là do sự không hợp tác của nhóm.
despite repeated requests, the witness showed considerable uncooperativeness.
Bất chấp những yêu cầu lặp đi lặp lại, nhân chứng vẫn thể hiện sự không hợp tác đáng kể.
the judge noted the defendant's consistent uncooperativeness with counsel.
Thẩm phán lưu ý sự không hợp tác nhất quán của bị cáo với luật sư.
his uncooperativeness made it difficult to gather crucial evidence.
Sự không hợp tác của anh ấy đã khiến việc thu thập các bằng chứng quan trọng trở nên khó khăn.
the employee's uncooperativeness created a tense work environment.
Sự không hợp tác của nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng.
we faced significant challenges due to the patient's uncooperativeness.
Chúng tôi phải đối mặt với những thách thức đáng kể do sự không hợp tác của bệnh nhân.
the board expressed concern over the management team's uncooperativeness.
Hội đồng bày tỏ lo ngại về sự không hợp tác của nhóm quản lý.
the child's uncooperativeness during the medical exam was frustrating.
Sự không hợp tác của đứa trẻ trong cuộc kiểm tra y tế là điều gây khó chịu.
the witness's uncooperativeness with the court reporter was apparent.
Sự không hợp tác của nhân chứng với thư ký tòa án là rõ ràng.
uncooperativeness shown
sự thiếu hợp tác thể hiện
displaying uncooperativeness
thể hiện sự thiếu hợp tác
due to uncooperativeness
do sự thiếu hợp tác
uncooperativeness example
ví dụ về sự thiếu hợp tác
avoiding uncooperativeness
tránh sự thiếu hợp tác
instances of uncooperativeness
các trường hợp thiếu hợp tác
uncooperativeness level
mức độ thiếu hợp tác
uncooperativeness impacts
tác động của sự thiếu hợp tác
uncooperativeness clearly
sự thiếu hợp tác rõ ràng
uncooperativeness ultimately
sự thiếu hợp tác cuối cùng
the suspect's uncooperativeness hindered the police investigation.
Sự không hợp tác của đối tượng đã cản trở cuộc điều tra của cảnh sát.
her uncooperativeness during questioning raised suspicions.
Sự không hợp tác của cô ấy trong quá trình thẩm vấn đã khiến người ta nghi ngờ.
we attributed the project's failure to the team's uncooperativeness.
Chúng tôi cho rằng sự thất bại của dự án là do sự không hợp tác của nhóm.
despite repeated requests, the witness showed considerable uncooperativeness.
Bất chấp những yêu cầu lặp đi lặp lại, nhân chứng vẫn thể hiện sự không hợp tác đáng kể.
the judge noted the defendant's consistent uncooperativeness with counsel.
Thẩm phán lưu ý sự không hợp tác nhất quán của bị cáo với luật sư.
his uncooperativeness made it difficult to gather crucial evidence.
Sự không hợp tác của anh ấy đã khiến việc thu thập các bằng chứng quan trọng trở nên khó khăn.
the employee's uncooperativeness created a tense work environment.
Sự không hợp tác của nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng.
we faced significant challenges due to the patient's uncooperativeness.
Chúng tôi phải đối mặt với những thách thức đáng kể do sự không hợp tác của bệnh nhân.
the board expressed concern over the management team's uncooperativeness.
Hội đồng bày tỏ lo ngại về sự không hợp tác của nhóm quản lý.
the child's uncooperativeness during the medical exam was frustrating.
Sự không hợp tác của đứa trẻ trong cuộc kiểm tra y tế là điều gây khó chịu.
the witness's uncooperativeness with the court reporter was apparent.
Sự không hợp tác của nhân chứng với thư ký tòa án là rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay