uncooperativeness

[Mỹ]/[ʌnˈkʊpərətɪvnəs]/
[Anh]/[ʌnˈkuːpərətɪvnəs]/

Dịch

n. The quality or state of being uncooperative; a lack of willingness to cooperate.; The degree to which someone is unwilling to cooperate.
adj. Relating to or characterized by a lack of cooperation.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncooperativeness shown

sự thiếu hợp tác thể hiện

displaying uncooperativeness

thể hiện sự thiếu hợp tác

due to uncooperativeness

do sự thiếu hợp tác

uncooperativeness example

ví dụ về sự thiếu hợp tác

avoiding uncooperativeness

tránh sự thiếu hợp tác

instances of uncooperativeness

các trường hợp thiếu hợp tác

uncooperativeness level

mức độ thiếu hợp tác

uncooperativeness impacts

tác động của sự thiếu hợp tác

uncooperativeness clearly

sự thiếu hợp tác rõ ràng

uncooperativeness ultimately

sự thiếu hợp tác cuối cùng

Câu ví dụ

the suspect's uncooperativeness hindered the police investigation.

Sự không hợp tác của đối tượng đã cản trở cuộc điều tra của cảnh sát.

her uncooperativeness during questioning raised suspicions.

Sự không hợp tác của cô ấy trong quá trình thẩm vấn đã khiến người ta nghi ngờ.

we attributed the project's failure to the team's uncooperativeness.

Chúng tôi cho rằng sự thất bại của dự án là do sự không hợp tác của nhóm.

despite repeated requests, the witness showed considerable uncooperativeness.

Bất chấp những yêu cầu lặp đi lặp lại, nhân chứng vẫn thể hiện sự không hợp tác đáng kể.

the judge noted the defendant's consistent uncooperativeness with counsel.

Thẩm phán lưu ý sự không hợp tác nhất quán của bị cáo với luật sư.

his uncooperativeness made it difficult to gather crucial evidence.

Sự không hợp tác của anh ấy đã khiến việc thu thập các bằng chứng quan trọng trở nên khó khăn.

the employee's uncooperativeness created a tense work environment.

Sự không hợp tác của nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng.

we faced significant challenges due to the patient's uncooperativeness.

Chúng tôi phải đối mặt với những thách thức đáng kể do sự không hợp tác của bệnh nhân.

the board expressed concern over the management team's uncooperativeness.

Hội đồng bày tỏ lo ngại về sự không hợp tác của nhóm quản lý.

the child's uncooperativeness during the medical exam was frustrating.

Sự không hợp tác của đứa trẻ trong cuộc kiểm tra y tế là điều gây khó chịu.

the witness's uncooperativeness with the court reporter was apparent.

Sự không hợp tác của nhân chứng với thư ký tòa án là rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay