uncourteously declined
từ chối bất lịch sự
speaking uncourteously
nói năng bất lịch sự
uncourteously interrupted
gián đoạn bất lịch sự
acted uncourteously
hành động bất lịch sự
quite uncourteously
rất bất lịch sự
uncourteously dismissed
bỏ qua bất lịch sự
he interrupted the speaker uncourteously, causing a stir in the audience.
Anh ta đã ngắt lời người nói một cách bất lịch sự, gây ra sự ồn ào trong khán giả.
the waiter treated the customer uncourteously, ignoring their requests.
Người bồi bàn đã đối xử với khách hàng một cách bất lịch sự, phớt lờ yêu cầu của họ.
she corrected his grammar uncourteously during the presentation.
Cô ấy đã sửa lỗi ngữ pháp của anh ta một cách bất lịch sự trong suốt buổi thuyết trình.
the manager addressed the employee uncourteously in front of everyone.
Người quản lý đã nói chuyện với nhân viên một cách bất lịch sự ngay trước mặt mọi người.
he declined the invitation uncourteously without offering an explanation.
Anh ta đã từ chối lời mời một cách bất lịch sự mà không đưa ra lời giải thích nào.
she responded to his question uncourteously and abruptly.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi của anh ta một cách bất lịch sự và dứt khoát.
the critic reviewed the film uncourteously, focusing only on its flaws.
Người phê bình đã đánh giá bộ phim một cách bất lịch sự, chỉ tập trung vào những khuyết điểm của nó.
he dismissed her suggestion uncourteously, showing a lack of respect.
Anh ta đã bác bỏ gợi ý của cô ấy một cách bất lịch sự, cho thấy sự thiếu tôn trọng.
the security guard questioned him uncourteously, demanding identification.
Nhân viên an ninh đã thẩm vấn anh ta một cách bất lịch sự, yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân.
she pointed out his mistake uncourteously, making him feel embarrassed.
Cô ấy đã chỉ ra lỗi của anh ta một cách bất lịch sự, khiến anh ta cảm thấy xấu hổ.
he argued with her uncourteously, raising his voice and becoming aggressive.
Anh ta đã tranh cãi với cô ấy một cách bất lịch sự, tăng giọng và trở nên hung hăng.
uncourteously declined
từ chối bất lịch sự
speaking uncourteously
nói năng bất lịch sự
uncourteously interrupted
gián đoạn bất lịch sự
acted uncourteously
hành động bất lịch sự
quite uncourteously
rất bất lịch sự
uncourteously dismissed
bỏ qua bất lịch sự
he interrupted the speaker uncourteously, causing a stir in the audience.
Anh ta đã ngắt lời người nói một cách bất lịch sự, gây ra sự ồn ào trong khán giả.
the waiter treated the customer uncourteously, ignoring their requests.
Người bồi bàn đã đối xử với khách hàng một cách bất lịch sự, phớt lờ yêu cầu của họ.
she corrected his grammar uncourteously during the presentation.
Cô ấy đã sửa lỗi ngữ pháp của anh ta một cách bất lịch sự trong suốt buổi thuyết trình.
the manager addressed the employee uncourteously in front of everyone.
Người quản lý đã nói chuyện với nhân viên một cách bất lịch sự ngay trước mặt mọi người.
he declined the invitation uncourteously without offering an explanation.
Anh ta đã từ chối lời mời một cách bất lịch sự mà không đưa ra lời giải thích nào.
she responded to his question uncourteously and abruptly.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi của anh ta một cách bất lịch sự và dứt khoát.
the critic reviewed the film uncourteously, focusing only on its flaws.
Người phê bình đã đánh giá bộ phim một cách bất lịch sự, chỉ tập trung vào những khuyết điểm của nó.
he dismissed her suggestion uncourteously, showing a lack of respect.
Anh ta đã bác bỏ gợi ý của cô ấy một cách bất lịch sự, cho thấy sự thiếu tôn trọng.
the security guard questioned him uncourteously, demanding identification.
Nhân viên an ninh đã thẩm vấn anh ta một cách bất lịch sự, yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân.
she pointed out his mistake uncourteously, making him feel embarrassed.
Cô ấy đã chỉ ra lỗi của anh ta một cách bất lịch sự, khiến anh ta cảm thấy xấu hổ.
he argued with her uncourteously, raising his voice and becoming aggressive.
Anh ta đã tranh cãi với cô ấy một cách bất lịch sự, tăng giọng và trở nên hung hăng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay